Cái lạy ngày còn nhỏ

Ông ngoại tôi từng làm việc trong ngành công chánh thời Pháp. Khi nghỉ hưu, ngoại thường dành thời gian đưa con cháu đi sinh hoạt Gia đình Phật tử Long Thọ.
Ngày ấy tôi chỉ đi theo, người lớn làm gì thì làm theo. Ngoại lạy thì tôi lạy. Ngoại đứng lên thì tôi đứng lên. Tôi chưa hiểu vì sao phải lạy, cũng chưa từng nghĩ cái lạy ấy có gì đặc biệt. Nó tự nhiên như bao điều khác trong một nếp nhà Huế: gặp người lớn thì thưa, được gọi thì dạ, ăn cơm biết mời, khách đến nhà thì con trẻ biết đứng lên chào.
Trẻ con trong những gia đình Huế ngày trước thường học lễ như vậy. Không phải bằng những bài giảng dài, mà bằng mắt nhìn, tai nghe rồi thành quen lúc nào không biết. Nhìn ông bà, cha mẹ đứng trước bàn thờ ra sao, nghe người lớn hạ giọng khi nhà có khách, thấy đến ngày giỗ ai nấy ăn mặc tươm tất hơn ngày thường. Chuyện nhỏ thôi, nhưng lặp đi lặp lại qua năm tháng rồi thành nếp.
Nhà Huế thường dành cho gian thờ một sự trang trọng riêng. Nhà rộng hay hẹp cũng vậy. Trẻ con đi ngang biết bớt ồn, ngày giỗ không chạy nhảy trước bàn hương án, đến giờ cúng thì đứng cho ngay ngắn. Người lớn làm lễ trước, con cháu theo sau. Nhìn vậy rồi biết vai mình, biết trên dưới, biết trong nhà có những chỗ không thể tùy tiện như ở mọi nơi khác.
Sau này, trong những buổi sinh hoạt Gia đình Phật tử, tôi mới được hiểu kỹ hơn về chắp tay, vái và lạy. Lúc ấy mới biết cái lạy không chỉ là một dáng cúi.
Nếu thân đã cúi mà lòng còn hờ hững, cái lạy vẫn thiếu. Tay chắp lại, đầu cúi xuống, thì trong lòng cũng phải có một điều gì ở đó: sự kính trọng, một nỗi nhớ, một lòng biết ơn. Chừng ấy, cái lạy mới không còn là động tác làm cho đủ phép.
Tôi nghĩ người Huế xưa coi trọng chữ Lễ cũng ở chỗ này. Lễ không chỉ nằm ở cách làm, mà còn ở thái độ của người làm. Một tiếng “dạ” nghe vẫn là “dạ”, nhưng nói cho xong khác hẳn với nói bằng sự kính trọng. Một cái lạy nhìn ngoài vẫn đủ cả động tác, nhưng người trong cuộc có thực sự biết mình đang cúi trước ai hay không thì chính họ hiểu.
Bởi vậy, cái kỹ của người Huế trong chuyện lễ nghi không hẳn là cầu kỳ. Nhiều khi chỉ là biết nói nhỏ hơn một chút trước gian thờ, đứng nghiêm hơn một chút khi thắp hương, không hấp tấp lúc hành lễ. Những điều rất nhỏ ấy khiến cái lễ không bị rỗng.
Người Huế lạy Phật ở chùa, về nhà lại lạy trước bàn thờ tổ tiên. Trước Phật, lòng hướng về điều mình kính ngưỡng. Trước ông bà, cha mẹ, cái lạy còn có tình thân, có nguồn cội, có món nợ sinh thành không ai tính thành lời. Trước người đã khuất, có những lúc cúi xuống rồi đứng lên mà chẳng cần nói gì thêm.
Có lẽ vì thế mà tôi vẫn thích nghĩ cái lạy là lúc một điều ở trong lòng tìm được hình dáng của nó.
Sự kính trọng vốn không nhìn thấy. Nỗi biết ơn cũng vậy. Nhưng hai bàn tay chắp lại, đầu cúi xuống, thân người hạ thấp đi một chút, bỗng nhiên điều tưởng như vô hình ấy hiện ra.
Ngày nhỏ, tôi lạy theo ngoại mà chưa hiểu bao nhiêu. Bây giờ nghĩ lại mới thấy mình đã học chữ Lễ từ rất sớm, trước cả khi hiểu hết nghĩa của chữ ấy.
Học bằng cách đứng. Bằng cách thưa. Bằng lúc biết im lặng. Và bằng một cái lạy.
Tôi nhớ ngoại chưa từng ngồi xuống giảng cho tôi một bài nào về nếp nhà Huế. Tôi chỉ nhớ dáng ngoại chắp tay trước bàn Phật và mình lạy theo bên cạnh. Nửa thế kỷ trôi qua rồi, mà hình ảnh ấy vẫn còn.
Và mỗi khi nghĩ đến chữ Lễ, tôi lại nhớ cái cúi đầu ngày nhỏ. Lúc thân đã biết làm theo trước khi lòng kịp hiểu.
✒️ Lisa La