Tết trung thu ngày xưa

Vầng trăng còn đó, tuổi thơ đâu rồi…
Có những mùa trăng đi qua đời người mà chẳng để lại điều gì ngoài một chút ánh sáng nhạt nhòa trên mái ngói. Nhưng cũng có những mùa trăng, dù đã cách xa hơn nửa đời người, chỉ cần một cơn gió heo may chợt đến, một tiếng trống lân vọng về từ cuối phố, hay thoảng đâu đó mùi bánh nướng trong chiều tháng Tám, là cả một miền tuổi thơ bỗng trở mình thức giấc. Tôi lại nhớ những mùa Trung thu ngày xưa, khi cha mẹ còn nghèo, những bữa cơm còn phải đong đếm từng lon gạo, và niềm vui của một đứa trẻ đôi khi chỉ là được đứng thật lâu trước cửa hàng, ngắm một chiếc lồng đèn mà biết chắc mình chẳng bao giờ có được.
NHỮNG MÙA TRĂNG KHÔNG CÓ BÁNH
Ngày ấy, Trung thu đến từ rất sớm, không phải bằng những cửa hàng rực rỡ đèn màu hay những hộp bánh sang trọng, mà bằng sự náo nức âm thầm trong lòng lũ trẻ. Mới đầu tháng Tám, chúng tôi đã bắt đầu ngóng trăng, đếm từng ngày, nhìn những chiếc lồng đèn ông sao, đèn cá chép treo lủng lẳng trước vài cửa tiệm nhỏ. Có đứa đứng ngắm đến quên cả giờ về, có đứa rụt rè hỏi giá rồi lặng lẽ bỏ đi. Những chiếc đèn giấy bóng kính đỏ, xanh, vàng ấy đẹp đến nỗi chúng tôi cứ ngỡ chỉ cần chạm tay vào là có thể mang cả một vầng trăng về nhà.
Nhưng ngày ấy, đâu phải đứa trẻ nào cũng có một chiếc lồng đèn. Cha mẹ còn tất bật với miếng cơm manh áo, có những ngày phải chạy vạy từng lon gạo, từng bó rau cho bữa cơm chiều. Một chiếc bánh Trung thu bé xíu cũng là thứ quà xa xỉ, huống chi những chiếc đèn ông sao, đèn con cá bày bán ngoài phố. Chúng tôi còn quá nhỏ để hiểu hết nỗi nhọc nhằn của người lớn, chỉ biết đôi khi nhìn thấy mẹ đếm lại mấy đồng tiền lẻ, rồi lặng lẽ cất vào túi áo, chúng tôi lại lặng lẽ nuốt vào lòng những lời chưa kịp xin.
Vậy mà Trung thu vẫn đến, dịu dàng và hào phóng như thể vầng trăng trên trời chưa bao giờ phân biệt mái nhà giàu nghèo. Đêm rằm, có nhà bày mâm cỗ với bánh nướng, bánh dẻo, bưởi, hồng và những quả chuối vàng ươm. Còn chúng tôi, đôi khi chỉ có vài múi bưởi được mẹ khéo léo tách ra, một củ khoai luộc còn nóng hay mấy viên kẹo nhỏ dành dụm từ hôm trước. Lạ thay, những thức quà ít ỏi ấy lại có một hương vị mà suốt những năm tháng sau này, dẫu được nếm biết bao món ngon, tôi vẫn chẳng thể nào tìm lại.
CHIẾC LỒNG ĐÈN THẮP BẰNG NHỮNG ƯỚC MƠ
Không có tiền mua đèn, chúng tôi tự làm lấy. Những chiếc lon sữa bò rỗng được xin về, rửa sạch, đục lỗ bằng chiếc đinh cũ. Đứa khéo tay thì vót tre, uốn kẽm, dán những mảnh giấy màu nhặt nhạnh được thành hình ngôi sao méo mó. Đứa vụng về như tôi chỉ mong làm sao cho chiếc lon thiếc có thể đứng vững, ngọn nến bên trong không tắt mỗi khi có cơn gió thổi qua. Có khi loay hoay cả buổi chiều, ngón tay trầy xước, giấy dán rách toạc, vậy mà chẳng ai chịu bỏ cuộc.
Chúng tôi chờ đêm xuống với một niềm háo hức khó tả. Chỉ cần thắp được một mẩu nến nhỏ, nhìn ánh sáng lọt qua những lỗ đục trên vỏ lon, in thành những đốm sáng li ti dưới mặt đất, cũng đủ thấy mình vừa làm nên một điều kỳ diệu. Chiếc đèn ấy chẳng có hình thù đẹp đẽ, chẳng biết phát nhạc, càng không có những ánh sáng nhấp nháy đủ màu. Nhưng nó có một thứ mà những món đồ chơi đắt tiền sau này chưa chắc đã có: cả một buổi chiều chờ đợi, những ngón tay lấm lem và niềm sung sướng được tự mình thắp sáng một ước mơ.
Tôi nhớ có những đêm, vừa chạy được một quãng đường, ngọn nến đã cháy nghiêng, làm thủng một mảng giấy màu. Có đứa bật khóc khi chiếc đèn ông sao tự chế bất ngờ bốc cháy, có đứa tiếc rẻ nhặt lại chiếc khung tre đen nhẻm, hy vọng sáng mai còn có thể sửa chữa. Nhưng chỉ một lát sau, tiếng cười lại vang lên, đứa có đèn còn nguyên thì đi chậm lại, đứa mất đèn chạy theo bên cạnh. Chúng tôi cứ thế chia nhau chút ánh sáng nhỏ nhoi, chẳng hề biết rằng mình đang đi qua những năm tháng đẹp nhất của đời người.
CON ĐƯỜNG LÀNG, BÃI BIỂN VÀ VẦNG TRĂNG THÁNG TÁM
Đêm Trung thu ngày ấy, trăng sáng đến lạ lùng. Trên những con đường làng, ánh trăng trải dài qua hàng tre, bờ giậu, những mái nhà thấp thoáng sau vườn cây. Ngoài bãi biển, trăng dát bạc lên từng con sóng, làm những chiếc thuyền nằm im trên cát cũng trở nên lung linh như bước ra từ một câu chuyện cổ tích. Lũ trẻ chúng tôi ríu rít gọi nhau, chân trần chạy trên những lối đi quen thuộc, tay nâng niu chiếc đèn nhỏ, vừa đi vừa hát những câu đồng dao mà bây giờ có muốn nhớ lại cũng chẳng còn nguyên vẹn.
Đâu đó, tiếng trống múa lân vang lên từ một góc xóm. Có khi chẳng phải một đoàn lân thực thụ, chỉ là mấy đứa trẻ lấy giấy báo làm đầu lân, dùng chiếc thau nhôm cũ làm trống, gõ bằng đôi đũa tre mà vẫn náo nhiệt như một ngày hội lớn. Chúng tôi chạy theo đến mỏi chân, chen nhau xem con lân vụng về nhảy múa dưới ánh trăng, rồi lại kéo nhau ra bãi cát, nơi tiếng sóng biển rì rào như một khúc hát không bao giờ dứt.
Đêm ấy, chúng tôi đâu biết thế nào là hạnh phúc. Chỉ biết được chạy chơi đến khuya mà không bị gọi về sớm, được cầm chiếc lồng đèn do chính tay mình làm ra, được ngồi cùng bạn bè chia nhau một miếng bánh nhỏ cũng đã là niềm vui lớn lắm. Có khi cả bọn chuyền tay nhau một chiếc bánh Trung thu hiếm hoi, mỗi đứa chỉ được một miếng mỏng đến mức chưa kịp cảm nhận hết vị ngọt đã tan nơi đầu lưỡi. Vậy mà đứa nào cũng cười, cũng xuýt xoa, như vừa được dự một bữa tiệc thịnh soạn nhất trên đời.
Bây giờ nghĩ lại, tôi không nhớ nổi chiếc bánh ấy có nhân gì, cũng chẳng nhớ ai là người đã mang đến. Tôi chỉ còn nhớ những bàn tay bé nhỏ chìa ra trong ánh trăng, nhớ mùi nến cháy quyện với mùi giấy màu, nhớ tiếng sóng vỗ ngoài xa và những khuôn mặt trẻ thơ sáng bừng lên vì một niềm vui quá đỗi giản dị. Có những hương vị chẳng còn lưu lại nơi đầu lưỡi, mà lặng lẽ đi theo con người suốt cả một đời.
KHI CHA MẸ CÒN NGỒI DƯỚI MÁI HIÊN
Có lẽ điều khiến tôi nhớ nhất về những mùa Trung thu xưa không hẳn là chiếc lồng đèn, miếng bánh hay những đêm trăng sáng, mà là hình ảnh cha mẹ khi ấy vẫn còn trẻ, vẫn còn ngồi dưới mái hiên chờ chúng tôi đi chơi trở về. Mẹ có thể đã trải qua một ngày dài mệt nhọc, cha còn bao nỗi lo chưa biết ngày mai xoay xở ra sao. Vậy mà nhìn những đứa con hớn hở khoe chiếc đèn vừa làm được, cha mẹ vẫn mỉm cười, như thể mọi nhọc nhằn trong ngày đều có thể tạm quên đi dưới ánh trăng rằm.
Ngày ấy, đôi khi chúng tôi vẫn thầm tủi thân vì nhà mình chẳng có bánh ngon, chẳng có lồng đèn đẹp như nhà người ta. Phải đi qua gần hết một đời người mới hiểu, có những mùa Trung thu cha mẹ đã phải chắt chiu biết bao nhiêu để con mình có được một niềm vui nhỏ. Có lẽ đã có những bữa cơm người lớn nhường phần ngon cho con, những đồng tiền lẻ được dành dụm từ nhiều ngày trước, những tiếng thở dài chỉ cất lên khi lũ trẻ đã ngủ say.
Giá như thời gian có thể quay trở lại, tôi chẳng còn muốn xin một chiếc lồng đèn ông sao hay một chiếc bánh Trung thu ngọt lịm. Tôi chỉ muốn được ngồi thêm một đêm dưới mái hiên cũ, nhìn mẹ loay hoay thắp lại ngọn nến vừa tắt, nghe cha nhắc khẽ rằng đừng chạy xa quá, rồi cùng những đứa trẻ năm nào ngước nhìn vầng trăng đang lên khỏi mái nhà. Chỉ một đêm thôi, để được thấy cha mẹ vẫn còn đó, thấy mình vẫn là đứa trẻ chưa biết đến những cuộc chia ly.
VẦNG TRĂNG CÒN ĐÓ, NGƯỜI XƯA ĐÂU RỒI?
Rồi chúng tôi lớn lên. Những con đường làng ngày cũ dần thay hình đổi dạng, những bãi cát quen thuộc có nơi đã nhường chỗ cho nhà cửa, phố xá. Đám trẻ năm nào mỗi đứa một phương, có người đi xa biền biệt, có người chẳng còn cơ hội trở về. Những chiếc lồng đèn bằng lon sữa bò cũng biến mất từ lúc nào, nhường chỗ cho những món đồ chơi rực rỡ sắc màu, những giai điệu điện tử và những cửa hàng bánh Trung thu sáng đèn từ khi tháng Tám còn chưa kịp đến.
Trung thu bây giờ đủ đầy hơn, trẻ con có nhiều niềm vui hơn, và điều ấy thật đáng mừng. Nhưng đôi khi, giữa những phố phường rực rỡ, tôi vẫn bất chợt nhớ một đêm trăng cũ đến nao lòng. Nhớ tiếng gọi nhau í ới đầu ngõ, nhớ chiếc đèn lon sữa bò lắc lư trong gió, nhớ miếng bánh bé xíu phải chia làm nhiều phần, nhớ một thời nghèo khó mà mỗi niềm vui đều phải nâng niu như sợ chỉ cần sơ ý một chút là sẽ tan biến.
Và nhớ nhất vẫn là cha mẹ. Những người đã đi qua bao mùa mưa nắng, dành cả tuổi thanh xuân để nuôi chúng tôi khôn lớn, rồi lặng lẽ già đi khi những đứa con còn mải miết với cuộc đời mình. Đến một ngày, khi muốn trở về tìm lại mùa Trung thu thuở nhỏ, tôi mới nhận ra mái hiên vẫn có thể còn, con đường vẫn có thể còn, vầng trăng tháng Tám vẫn tròn như ngày ấy, chỉ có những người từng ngồi đợi chúng tôi dưới ánh trăng là không còn nữa.
Đêm nay, nếu có dịp đi ngang một cửa hàng bán lồng đèn, có lẽ tôi vẫn sẽ dừng lại thật lâu trước một chiếc đèn ông sao bằng giấy bóng kính. Không phải để mua, cũng chẳng phải vì nó đẹp hơn những chiếc đèn hiện đại. Chỉ bởi đâu đó trong những cánh sao màu đỏ ấy, tôi như còn nhìn thấy một đứa trẻ chân trần đang chạy về phía mình, tay cầm chiếc lồng đèn méo mó, miệng cười rạng rỡ, phía sau là con đường ngập ánh trăng và tiếng mẹ gọi về từ một mái nhà xa lắm.
Tôi muốn gọi đứa trẻ ấy dừng lại, muốn bảo nó hãy đi chậm thôi, hãy ở lại lâu thêm một chút trong đêm rằm năm ấy. Bởi rồi sẽ đến một ngày, nó có thể mua được bao nhiêu chiếc bánh Trung thu tùy thích, có thể thắp sáng cả một căn nhà bằng những ngọn đèn đẹp đẽ nhất, nhưng chẳng thể nào mua lại được một đêm trăng có cha mẹ ngồi chờ, một tiếng cười của bạn bè thuở nhỏ, hay một chiếc lồng đèn tự chế được thắp lên bằng tất cả sự háo hức của tuổi thơ.
Và có lẽ, điều buồn nhất khi người ta già đi không phải là những mùa Trung thu đã mất, mà là mỗi mùa trăng trở lại, những người mình muốn cùng ngắm trăng thêm một lần nữa cứ ngày một ít dần.
LỜI CUỐI
Trăng tháng Tám năm nào rồi cũng sẽ tròn trở lại. Chỉ có tuổi thơ là không bao giờ trở về, và những người đã khuất cũng chẳng còn ngồi đợi ta dưới mái hiên xưa. Có lẽ vì thế mà càng đi xa trong cuộc đời, ta càng thương những mùa Trung thu nghèo khó, khi một miếng bánh nhỏ có thể chia cho cả đám trẻ, một ngọn nến đủ thắp sáng cả con đường, và chỉ cần trở về nhà, ta vẫn còn được nghe tiếng mẹ gọi tên mình.
Trung thu ngày xưa, hóa ra điều ta nhớ nhất chẳng phải là vầng trăng, mà là những người đã từng cùng ta đi qua một mùa trăng ấy.
Huỳnh Cường