Người giữ lửa trong đêm dài Gia Định: ngọn hải đăng mù lòa và khúc tráng ca của lòng yêu nước

Trước khi lật giở những trang phóng sự đầy ắp tư liệu và cảm xúc về một trong những đỉnh cao của nền văn học nước nhà, trân trọng kính mời quý độc giả lặng mình trước những vần thơ vịnh, như một nén tâm hương dâng nén khí tiết của người thầy, người chiến sĩ mù vùng đất Gia Định xưa :
VỊNH CỤ ĐỒ NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU
Trời Nam bão táp phủ mây mù,
Một dải sơn hà nhuốm hận thu.
Mắt khép, tim bừng soi chính nghĩa,
Tay sờ, bút vạch phá âm u.
Đao cùn, áo vải ngời trang sử,
Gác tía, lầu son thẹn tiếng ru.
Khí tiết Ba Tri ngàn thuở rạng,
Hồn thơ bất khuất vọng ngàn thu.
✍🏻3T
Giữa những ngày bão táp của lịch sử thế kỷ XIX, khi bầu trời Nam Bộ phủ bóng mây đen của gót giày viễn chinh, có một người thầy giáo mù đã dùng cây bút làm vũ khí, dùng trái tim làm mực vẽ nên bức tượng đài bất tử về người nghĩa sĩ nông dân. Cụ đồ Chiểu – Nguyễn Đình Chiểu – không chỉ là một hiện tượng đặc biệt của văn học nước nhà, mà cuộc đời và thơ văn của ông chính là một vết son tráng lệ, một thanh âm bi tráng vọng về từ dĩ vãng, neo lại trong tâm thức thế hệ hôm nay những bài học vẹn nguyên về khí tiết và lòng trung nghĩa.
1. Dòng sông hoạn nạn và khí phách của một đấng nam nhi
Nếu cuộc đời là một dòng hải lưu, thì dòng hải lưu cuộc đời Nguyễn Đình Chiểu lại đầy rẫy những thác ghềnh và nghịch cảnh. Sinh năm 1822 tại quê ngoại Tân Thới (Gia Định), giữa lúc triều đình nhà Nguyễn đang bắt đầu rạn nứt trước những biến động thời cuộc, cậu tú tài trẻ tuổi Nguyễn Đình Chiểu từng mang trong mình hoài bão kinh bang tế thế lớn lao. Thế nhưng, định mệnh đã thử thách ông bằng những nhát dao chí mạng nhất của số phận.
Năm 1848, khi đang chuẩn bị bước vào kỳ thi Hội tại Huế, tin mẹ mất như tiếng sét đánh ngang tai. Ông bỏ thi, đi bộ trở về Nam chịu tang mẹ. Quãng đường dài vạn dặm, phần vì thương khóc mẫu thân, phần vì lam lũ gió sương đã khiến ông đổ bệnh rồi mù cả hai mắt. Chưa dừng lại ở đó, hôn thê bội ước, gia cảnh sa sút. Ở tuổi 27, trước mắt người thanh niên ấy là một bóng tối mênh mông, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
“ Sự điên đảo của vương quốc không làm lay chuyển được người chính trực.”
Nguyễn Đình Chiểu đã không gục ngã. Bóng tối lấy đi đôi mắt, nhưng lại thắp sáng một tâm hồn mẫn tiệp và kiên cường. Ông trở về Gia Định, mở trường dạy học, bốc thuốc chữa bệnh cho dân và bắt đầu khởi bút viết văn. Người dân trìu mến gọi ông là Cụ đồ Chiểu. Nghịch cảnh đã tôi luyện nên một nhân cách lớn: một người thầy mẫu mực, một thầy thuốc hết lòng vì bệnh nhân và một nhà thơ chiến sĩ dẫu mù lòa nhưng nhãn quan thời cuộc lại sáng tỏ hơn bất cứ ai. Chính quê hương Ba Tri (Bến Tre) – nơi ông gắn bó nửa sau cuộc đời – đã trở thành mảnh đất dung dưỡng cho một hồn thơ kiên trung, bất khuất trước uy vũ của kẻ thù.
2. Gia tài văn chương dựng bạt ngàn từ bóng tối
Sự nghiệp văn học của Nguyễn Đình Chiểu là một dòng chảy nhất quán, chia làm hai giai đoạn rõ rệt trước và sau khi thực dân Pháp xâm lược Nam Kỳ. Dù ở giai đoạn nào, những “đứa con tinh thần” của ông cũng mang đậm tính giáo hóa, lấy đạo lý làm gốc và lấy đại nghĩa làm cờ.
Giai đoạn trước năm 1859 (đạo lý nhân sinh)
-Truyện Lục Vân Tiên
-Dương Từ – Hà Mậu
Giai đoạn sau năm 1859 (tiếng súng chống Pháp)
-Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc
-Ngư tiểu y thuật vấn đáp
-Các bài thơ điếu – văn tế chiến sĩ
Lục Vân Tiên” – Khát vọng chính nghĩa của người dân Nam Bộ
Được sáng tác vào đầu những năm 50 của thế kỷ XIX, Truyện Lục Vân Tiên là tác phẩm truyện thơ Nôm nổi tiếng nhất của Nguyễn Đình Chiểu. Tác phẩm phản ánh chân thực khát vọng đạo đức, lẽ công bằng và tình yêu thương giữa con người với con người trong xã hội. Hình tượng Lục Vân Tiên và Kiều Nguyệt Nga chính là sự kết tinh của lý tưởng thẩm mỹ mà Cụ đồ hướng tới: nam tử hán đại trượng phu “kiến nghĩa bất vi vô dũng dã”, nữ nhi trinh tiết giữ trọn chữ tòng.
Về mặt nghệ thuật, Lục Vân Tiên mang đậm kết cấu của truyện kể dân gian, ngôn ngữ mộc mạc, bình dị như hơi thở của người dân miền Nam. Bản chất của tác phẩm không phải để đọc bằng mắt, mà để “nói thơ”, để “kể thơ” bên hiên nhà, trên những chuyến ghe chèo dọc ngang sông nước Cửu Long.
“Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc” – Khúc tráng ca bất tử của người cày cuốc
Nếu như Lục Vân Tiên là đỉnh cao của giai đoạn đầu, thì Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc (1861) chính là vương miện chói lọi trong sự nghiệp của Nguyễn Đình Chiểu, và cũng là một kiệt tác có một không hai của văn học trung đại Việt Nam. Tác phẩm được viết theo lệnh của Tuần phủ Gia Định Đỗ Quang, để tế những người nghĩa sĩ nông dân đã dũng cảm tập kích đồn Pháp ở Cần Giuộc.
Lần đầu tiên trong lịch sử văn học dân tộc, người nông dân bước vào văn học không phải với dáng vẻ lam lũ, cam chịu mà với tư thế của những anh hùng cứu nước:
Họ chiến đấu không phải vì bổng lộc, mà vì lòng căm thù giặc sâu sắc. Vũ khí của họ chỉ là “một manh áo vải”, “một ngọn tầm vông”, nhưng họ đã làm nên những chiến công hiển hách khiến kẻ thù phải khiếp sợ. Bi kịch của sự hy sinh không làm cho bài văn tế nhuốm màu bi lụy, mà ngược lại, nó được nâng lên thành cái Bi hùng – chết nhưng ngẩng cao đầu, chết để lại tiếng thơm muôn đời cho sông núi.
3. Tầm vóc người mở đường cho dòng văn học yêu nước Nam Bộ
Nhìn lại toàn bộ tiến trình lịch sử văn học Việt Nam, Nguyễn Đình Chiểu giữ vị trí là người đặt nền móng cho dòng văn học yêu nước chống Pháp nửa sau thế kỷ XIX. Phong cách nghệ thuật của ông là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa tính chất trữ tình đạo đức và tinh thần sử thi anh hùng.
Tính chất trữ tình đạo đức: Thơ văn của ông luôn lấy “đạo lý” làm cốt lõi. Đó không phải là những giáo lý Nho học khô khan, kinh viện của chốn trường ốc, mà là thứ Nho học đã được “bình dân hóa”, hòa quyện với truyền thống nghĩa khí, trọng nghĩa khinh tài của lưu dân vùng đất mới Nam Bộ.
Tinh thần sử thi bi tráng: Khi súng giặc rền vang, cây bút của Cụ đồ lập tức chuyển hướng, trở thành vũ khí sắc bén. Ông không ca ngợi những bậc vương tôn công tử, những tướng lĩnh đại tài, mà ông hướng ngòi bút vào nhân dân, vào những người áo vải. Cố Thủ tướng Phạm Văn Đồng từng nhận định sâu sắc về giá trị thơ văn của ông:
“Trên trời có những vì sao có ánh sáng khác thường, nhưng con mắt của chúng ta phải chăm chú nhìn thì mới thấy, và càng nhìn lại càng thấy sáng. Văn thơ của Nguyễn Đình Chiểu cũng vậy.”
Nguyễn Đình Chiểu đã mang đến cho văn học nước nhà một “làn gió mới” đậm chất hiện thực thực tiễn. Ông không dùng điển tích điển cố một cách dày đặc để phô diễn chữ nghĩa, ông dùng thứ ngôn ngữ gai góc, sực nức mùi thuốc súng và thẫm đẫm nước mắt của nhân dân để chép sử bằng thơ.
4. Sức sống xuyên thế kỷ và góc nhìn của đương đại
Trải qua hơn một thế kỷ rưỡi, văn chương của Nguyễn Đình Chiểu vẫn vẹn nguyên giá trị và hơi thở đương đại. Truyện Lục Vân Tiên và Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc từ lâu đã trở thành những tác phẩm kinh điển trong chương trình giáo dục phổ thông, là bệ đỡ tinh thần cho nhiều thế hệ học sinh Việt Nam về lòng yêu nước và đạo lý làm người.
Không dừng lại ở trang sách, di sản của Cụ đồ Chiểu đã bước lên sân khấu kịch nghệ, điện ảnh, và nghệ thuật đờn ca tài tử. Những điển tích về Vân Tiên – Nguyệt Nga, hay tinh thần xả thân của người nghĩa sĩ Cần Giuộc vẫn tiếp tục truyền cảm hứng cho các nghệ sĩ trẻ đương đại sáng tạo nên những tác phẩm nghệ thuật mới, kết nối quá khứ với hiện tại.
Năm 2021, UNESCO đã chính thức thông qua nghị quyết cùng kỷ niệm 200 năm ngày sinh của danh nhân Nguyễn Đình Chiểu (1822 – 2022). Đây là sự tôn vinh tầm vóc quốc tế đối với một con người không chỉ có đóng góp lớn cho văn hóa, văn học dân tộc mà còn là biểu tượng cho tinh thần vượt lên nghịch cảnh, dùng nghệ thuật để phục vụ nhân sinh và bảo vệ công lý.
Lời kết: Ngọn hải đăng không bao giờ tắt
Nguyễn Đình Chiểu trút hơi thở cuối cùng vào năm 1888 tại Ba Tri, Bến Tre. Ngày đưa tang ông, cả cánh đồng An Đức trắng xóa khăn tang của những người học trò, những người dân mến mộ nhân cách và tài năng của một bậc hiền triết.
Cuộc đời danh nhân Nguyễn Đình Chiểu là một bài thơ lớn, và thơ văn của ông là một tấm gương soi chiếu khí tiết của một giai đoạn lịch sử đầy đau thương nhưng vô cùng oanh liệt. Người thầy giáo mù ấy đã chứng minh cho hậu thế thấy rằng: Thể xác có thể tàn tật, đôi mắt có thể chìm trong bóng tối, nhưng một khi trái tim đã hòa cùng nhịp đập với nhân dân, với non sông đất nước, thì ngòi bút của người nghệ sĩ sẽ trở thành ngọn hải đăng vĩnh cửu, soi đường cho các thế hệ mai sau bước tiếp trên hành trình giữ gìn độc lập và tôn nghiêm của dân tộc.
Biên khảo: 3T



