Chân dung người nổi tiếng

Xuân Diệu: kẻ đốt lửa trên đồng hoang thời gian

Kính thưa quý độc giả, nhà thơ của ‘tháng Giêng ngon như một cặp môi gần’ đã từng viết những lời giục giã sống toàn phần, toàn ý. Để đưa lối chúng ta trở lại với những năm tháng rực rỡ nhất của phong trào Thơ mới, xin mượn đôi dòng thơ thay cho tiếng lòng kính cẩn gửi đến bậc vĩ tài:

Có một người đi giữa hoàng hôn

Mà lòng cứ ngỡ bình minh đang rực cháy.

Đôi tay gầy muốn ôm ghì tất thảy:

Một nhành sương, một cặp môi gần.

Ai tắt nắng đi cho màu đừng nhạt ?

Ai buộc gió lại cho hương đừng bay ?

Nửa thế kỷ trôi, ly rượu ấy vẫn đầy,

Ta nâng chén, say cùng Xuân Diệu…”

Và sau đây, xin mời quý vị cùng lật giở những trang bản thảo ngả màu thời gian, bước vào không gian của bài phóng sự đặc biệt: Xuân Diệu – Kẻ đốt lửa trên đồng hoang thời gian.

* Có một người đàn ông suốt đời đi dọc chiều dài đất nước để thu hái những nốt nhạc của tình yêu và tuổi trẻ, nhưng lúc nào cũng nơm nớp sợ hoàng hôn buông xuống. Nửa thế kỷ sau ngày ông rời cõi tạm, lật lại những trang bản thảo ngả màu hổ phách của “Thơ thơ” hay “Gửi hương cho gió”, người ta vẫn thấy một dòng máu nóng hổi, một nhịp đập cuống quýt chống lại sự tàn rữa của thời gian. Xuân Diệu – “nhà thơ mới nhất trong các nhà thơ mới” không chỉ để lại một gia tài thi ca đồ sộ, mà ông còn là một lát cắt văn hóa lộng lẫy, một chứng nhân cho cuộc cách mạng cảm xúc vĩ đại nhất của văn học Việt Nam thế kỷ XX.

1. Hành trình của một “dòng sầu xứ” và khát vọng sống toàn phần

Để hiểu được cái sôi nổi đến cuống quýt của Xuân Diệu, phải ngược dòng thời gian về với mảnh đất Quy Nhơn những năm 1930 nơi có biển xanh, cát trắng và những rặng phi lao lộng gió. Sinh năm 1916 tại Gò Bồi, Tuy Phước, Bình Định (quê mẹ), nhưng mang trong mình dòng máu nghệ sĩ của người cha xứ nghệ (huyện Can Lộc, tỉnh Hà Tĩnh), Ngô Xuân Diệu lớn lên trong sự giao thoa giữa hai vùng đất: cái nghiêm cẩn, trầm mặc của miền Trung lam lũ và cái khoáng đạt, lãng mạn của biển trời Nam Trung Bộ.

Sự rạn nứt trong cuộc hôn nhân của cha mẹ, cùng những năm tháng sống xa nhà để ra Quy Nhơn, rồi ra Hà Nội, Huế học tập đã gieo vào lòng cậu học sinh họ Ngô một nỗi cô đơn bản năng. Đó không phải là nỗi buồn hờn mát nông nổi, mà là một “dòng sầu xứ” nỗi sợ bị bỏ rơi, sợ sự hữu hạn của đời người. Bước ngoặt lớn nhất thay đổi tư duy nghệ thuật của Xuân Diệu chính là khi ông đặt chân đến Hà Nội, hòa mình vào không khí tự do của phong trào Thơ mới và trở thành thành viên chủ chốt của Tự Lực Văn Đoàn.

Xuân Diệu không nhìn cuộc đời qua lăng kính trung quân ái quốc hay ước lệ tượng trưng của Nho giáo xưa cũ. Ông tiếp cận cuộc sống bằng toàn bộ năm giác quan, chịu ảnh hưởng sâu sắc từ chủ nghĩa tượng trưng Pháp (với những tên tuổi như Baudelaire, Verlaine) nhưng lại bén rễ sâu sắc vào lòng đất mẹ Việt Nam. Từ một viên chức nhà đoan (thuế quan) tại Quy Nhơn, ông đã dũng cảm từ bỏ cuộc sống ổn định để dấn thân vào “nghề phẳng lặng” nhưng đầy giông bão: sống bằng cây bút và chết cho tình yêu.

2. Gia tài tác phẩm: Từ “Hoàng tử tình yêu” đến “Nhà thơ của cách mạng”

Sự nghiệp sáng tác của Xuân Diệu là một dải phổ rộng lớn, trải dài từ trước Cách mạng mùa thu cho đến những ngày cuối đời (1985). Ông để lại cho đời khoảng 15 tập thơ (với hơn 1.000 bài), nhiều tập văn xuôi, tiểu luận phê bình và dịch thuật văn học. Nhưng khi nhắc đến đỉnh cao nghệ thuật của Xuân Diệu, người ta không thể không dừng chân trước hai tượng đài sừng sững của giai đoạn trước năm 1945: “Thơ thơ” (1938) và “Gửi hương cho gió” (1945).

Dưới đây là danh sách các tập thơ và tác phẩm tiêu biểu của Xuân Diệu được định dạng rõ ràng, ngắn gọn :

I. Các tập thơ tiêu biểu (Trước 1945)

Thơ thơ (1938)

Gửi hương cho gió (1945)

II. Các tập thơ tiêu biểu (Sau 1945)

Ngọn quốc kỳ (1945)

Hội nghị non sông (1946)

Dưới sao vàng (1949)

Riêng chung (1960)

Mũi Cà Mau – Mũi Nai (1962)

Một khối hồng (1964)

Hai đợt sóng (1967)

Tôi giàu đôi mắt (1970)

Hồn tôi đôi cánh (1976)

Thanh ca (1982)

III. Các tác phẩm thơ lẻ nổi tiếng nhất

Vội vàng

Thơ duyên

Nhị hồ

Đây mùa thu tới

Nguyệt cầm

Tình trai

Biển

Yêu

Giục giã

Khóc Tự Đức

IV. Các tập văn xuôi và tiểu luận phê bình

Phấn thông vàng (1939 – Truyện ngắn)

Trường ca (1945 – Bút ký)

Phê bình văn học (1948)

Kính gửi anh Tố Hữu (1954)

Ba thi hào dân tộc (1959)

Hồ Xuân Hương – Bà chúa thơ Nôm (1961)

Dao có mài mới sắc (1963)

Các nhà thơ cổ điển Việt Nam (2 tập – 1981, 1982)

“Vội vàng” Bản tuyên ngôn bằng thơ của chủ nghĩa hiện sinh tự phát

Được sáng tác trong giai đoạn rực rỡ nhất của đời trẻ, “Vội vàng” không chỉ là một bài thơ tình, mà là một triết lý sống. Hoàn cảnh sáng tác bài thơ gắn liền với thời kỳ cái tôi cá nhân của tầng lớp tiểu tư sản thức tỉnh mạnh mẽ nhất. Xuân Diệu nhận ra một sự thật nghiệt ngã: Vũ trụ có thể tuần hoàn, nhưng tuổi trẻ của mỗi con người thì chỉ có một lần.

“Xuân đương tới, nghĩa là xuân đương qua,

Xuân còn non, nghĩa là xuân sẽ già,

Mà xuân hết, nghĩa là tôi cũng mất.”

Về mặt nghệ thuật, bài thơ là một sự bùng nổ của ngôn từ. Cách ngắt nhịp dồn dập, những động từ mạnh tăng tiến (ôm, xiết, say, thâu, cắn) kết hợp với điệp từ “ta muốn” đã tạo nên một nhịp điệu cuống quýt, vồ vập. Ông không cầu xin thời gian dừng lại, ông chọn cách sống “tối đa hóa” từng giây phút, “ôm cả sự sống mới bắt đầu mơn mởn”.

“Thơ duyên” Khúc giao hòa tuyệt mỹ của vũ trụ và lòng người

Nếu Vội vàng là một tiếng hét đầy khát vọng thì Thơ duyên lại là một tiếng thì thầm êm ái. Bài thơ là minh chứng cho thấy khả năng nắm bắt những rung động tinh vi nhất của vạn vật ở Xuân Diệu. Không có một lời tỏ tình trực tiếp, nhưng tình yêu hiện hữu ở khắp nơi: trong cái nghiêng của cành biếc, trong sắc tro của chiều buông, và trong bước đi líu ríu của cặp trai gái.

Giá trị nghệ thuật đặc sắc của Thơ duyên nằm ở chữ “duyên” sự huyền diệu của những sợi dây liên kết vô hình. Xuân Diệu đã sử dụng kỹ thuật tương giao của phái Tượng trưng: dùng thính giác để cảm nhận màu sắc, dùng thị giác để nghe âm thanh. Câu thơ “Con đường nho nhỏ gió xiêu xiêu / Lả lả cành hoang nắng trở chiều” là một tuyệt tác về nhạc điệu, nơi ngôn từ không còn là những ký tự khô khan mà đã biến thành những làn sóng rung cảm chạm thẳng vào tâm thức người đọc.

3. Tầm vóc thi sĩ: Người định hình diện mạo cho một thời đại

Khi Hoài Thanh và Hoài Chân viết trong cuốn “Thi nhân Việt Nam”: “Xuân Diệu là nhà thơ mới nhất trong các nhà thơ mới”, họ không chỉ đưa ra một lời khen tặng, mà đang đóng một cái dấu triện lịch sử vào vị thế của ông.

Trước Xuân Diệu, thơ ca Việt Nam nhìn chung vẫn mang tính chất ước lệ, hướng nội và có phần e ấp. Xuân Diệu xuất hiện như một “cơn lốc” thổi tung các quy tắc cũ. Ông mang đến cho thơ ca Việt Nam hai đóng góp mang tính vạch thời đại:

Đưa con người giữa tuổi trẻ và tình yêu thành chuẩn mực của cái đẹp: Nếu các nhà thơ cổ điển lấy thiên nhiên làm thước đo cho vẻ đẹp con người (mắt phượng, mày ngài, eo thon như liễu), thì Xuân Diệu đảo ngược lại: ông lấy con người làm chuẩn mực cho thiên nhiên. Với ông, tháng giêng ngon như “một cặp môi gần”, cành liễu thì như “mái tóc buồn buông xuống”. Bản chất của vũ trụ chỉ đẹp khi nó được soi chiếu qua lăng kính của tình yêu và tuổi trẻ.

Tân trang ngôn ngữ và nhạc điệu tiếng Việt: Xuân Diệu đã thực hiện một cuộc phẫu thuật ngôn ngữ một cách táo bạo. Ông đưa vào thơ những cấu trúc câu rất Tây, những cách kết hợp từ chưa từng có trước đó: tháng giêng ngon, vị hoàng hôn, đọng chất thơ, gió ngửi, chiều bơ vơ… Nhiều người đương thời ban đầu cho rằng thơ ông “rậm lời” hay “tây quá”, nhưng thời gian đã chứng minh, đó chính là sự mở rộng biên giới biểu đạt cho tiếng Việt.

Sau năm 1945, khi đi theo tiếng gọi của Cách mạng, phong cách của Xuân Diệu có sự chuyển dịch từ cái tôi cá nhân sang cái ta chung của cộng đồng. Từ “Hoàng tử tình yêu”, ông trở thành người hát rong của những chiến dịch, người ngợi ca dòng máu anh hùng của nhân dân trong “Ngọn quốc kỳ” hay “Hội nghị non sông”. Dù ở giai đoạn nào, cái lõi trong phong cách của ông vẫn là sự nồng nhiệt đến tận cùng.

4. Sức sống đương đại và những góc khuất sau ánh hào quang

Hơn nửa thế kỷ trôi qua, những tác phẩm đỉnh cao của Xuân Diệu vẫn chiếm một vị trí trang trọng trong chương trình giáo dục phổ thông. “Vội vàng” hay “Thơ duyên” vẫn là những bài học nhập môn về lòng yêu đời và tư duy thẩm mỹ cho hàng triệu học sinh Việt Nam.

Thế nhưng, đằng sau ánh hào quang của một “ông hoàng thơ tình” được người đời tụng ca, cuộc đời thực của Xuân Diệu lại là một chuỗi những nốt trầm đơn độc. Người đàn ông cả đời viết về sự gắn kết, về cái “duyên” gặp gỡ giữa hai tâm hồn, lại sống những năm tháng cuối đời trong căn gác nhỏ ở phố Điện Biên Phủ (Hà Nội) một mình. Có một giai thoại văn học kể rằng, Xuân Diệu sợ nhất là những buổi chiều mùa đông lạnh, khi ngọn đèn đường chưa thắp và tiếng lá rụng ngoài ban công nghe rõ mồn một. Ông viết nhiều thơ tình đến thế, có lẽ chính vì ông quá thiếu thốn tình yêu, hoặc vì ông hiểu sâu sắc rằng mọi cuộc tình rồi sẽ bị thời gian nghiền nát.

Nhà nghiên cứu văn học Đỗ Lai Thúy trong công trình “Mắt thơ” từng nhận định: “Xuân Diệu là một người thợ đóng giày cho chính đôi chân đầy vết thương của mình. Ông tạo ra một thế giới thơ ca rực rỡ sắc màu, cuồng nhiệt âm thanh chỉ để che giấu một nỗi hoảng sợ vô biên trước sự cô độc và cái chết.”

Ngày nay, thế hệ cầm bút trẻ thế kỷ XXI nhìn về Xuân Diệu không chỉ như một tượng đài để sùng bái, mà họ tìm thấy ở ông một sự đồng điệu kỳ lạ về mặt tâm thức. Giữa một thời đại kỹ thuật số hối hả, nơi con người ta cũng đang “vội vàng” kết nối, “vội vàng” yêu và cũng dễ dàng cô đơn trên mạng xã hội, tiếng thơ kêu đòi được sống, được yêu, được vắt kiệt mình của Xuân Diệu vẫn mang tính thời sự nguyên vẹn.

Lời kết: Ngọn lửa không bao giờ tắt

Xuân Diệu đã nằm xuống mảnh đất nghĩa trang Mai Dịch từ mùa đông năm 1985, nhưng “ngọn lửa” mà ông nhóm lên trong lòng tiếng Việt thì chưa bao giờ tắt. Ông không chọn cách sống bình lặng như một mặt hồ mùa thu, ông chọn làm một dòng thác, một cơn bão, một kẻ đốt lửa trên đồng hoang thời gian để sưởi ấm cho những tâm hồn cô độc.

Vị thế của Xuân Diệu trong dòng chảy văn học Việt Nam không chỉ được định đoạt bằng số lượng tác phẩm ông để lại, mà bằng việc ông đã thay đổi cách chúng ta yêu, cách chúng ta nhìn nhận tuổi trẻ và cách chúng ta trân quý từng sát na (khoảnh khắc) của đời người. Chừng nào con người ta còn biết rung động trước một nhành biếc, chừng nào những người trẻ còn biết lo sợ trước cái già, cái chết và còn biết cuống quýt đi tìm nhau, thì chừng đó, Xuân Diệu vẫn đang sống – một sự sống vĩnh hằng trong từng nhịp đập của thi ca Việt Nam.

….Xuân Diệu đã nằm xuống mảnh đất nghĩa trang Mai Dịch, nhưng ngọn lửa thi ca của ông thì đã kịp hóa thân vào mạch ngầm tiếng Việt. Xin mượn mấy dòng thơ thay cho nén hương lòng, kết lại hành trình của một vì tinh tú:

Trăm năm một cõi bước vội vàng,

Đốt lửa lòng lên sưởi thế gian.

Sợ sắc xuân phai, màu nắng tắt,

Gom tình muôn thuở gửi mây ngàn.

Chẳng đợi hoàng hôn lịm bóng chiều,

Gom từng giọt mật, góp niềm yêu.

Trang đời khép lại, hồn thơ mở,

Chở cả mùa xuân chốn tịch tiêu.

Biên khảo : ✍🏻3T

Bài viết mới

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button