Lịch sử

Giới thiệu hồi ký: Ba người phụ nữ trong bóng

✍️ Tác giả Công Tôn Nữ Như Thanh

Lịch sử thường được ghi lại bằng những triều đại, những biến cố và tên tuổi các bậc đế vương. Nhưng phía sau ánh hào quang ấy là những phận đời lặng lẽ, âm thầm gánh chịu hệ lụy của danh phận và thời cuộc.

Tôi sinh ra khi hoàng triều đã lùi xa vào dĩ vãng, nhưng dư âm của một thời vàng son vẫn còn hiện diện trong từng nếp nhà, từng mùi hương trầm, từng câu chuyện được kể lại bằng giọng trầm buồn của người xưa.

Tôi là cháu nội của Đức vua Thành Thái, gọi Đức vua Duy Tân bằng bác. Nhưng trong ký ức đời tôi, hình ảnh đọng lại sâu nhất không phải là ngai vàng hay bào ảnh, mà là bóng dáng của những người phụ nữ đã sống cả đời mình trong lặng lẽ, sau lưng vương quyền.

NGƯỜI PHỤ NỮ ĐẦU TIÊN đi vào ký ức tuổi thơ tôi là bà nội — Bà Nguyễn Thị Định, Tài phi của Đức vua Thành Thái, đồng thời là Hoàng Sanh Mẫu của Đức vua Duy Tân. Bà sống trọn cuộc đời trong căn nhà cũ nằm sâu trong Thành Nội Huế, tại số 18/10, kiệt 1, đường Nguyễn Hiệu (nay là đường Lê Thánh Tôn). Đó là một ngôi nhà lặng lẽ, khuất sau những lối đi hẹp, nhưng mang trong mình nhiều lớp ký ức của một thời đã xa. Gian chính lúc nào cũng nghi ngút hương khói, treo đôi hoành phi “Sơn Hà Xã Tắc”, như một lời nhắc nhở âm thầm về vận mệnh và trách nhiệm mà bà từng mang trên vai. Ở một góc khác là bàn thờ ba người con mất sớm — nỗi đau không bao giờ nguôi trong lòng người mẹ.

Bà sinh cho vua Thành Thái hai hoàng tử: Vĩnh San — tức Đức vua Duy Tân, và Vĩnh Hoè — là thân phụ tôi — cùng một công chúa là Lương Nhàn. Nghiệt ngã thay, cả ba người con ấy đều lần lượt ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ. Với bà, nỗi đau mất con không chỉ là bi kịch của một người mẹ, mà còn là hệ lụy của một triều đại tan tác giữa biến động thời cuộc.

Trong ký ức tôi, bà nội là người phụ nữ nhỏ nhắn, trắng trẻo, thường mặc áo dài tím hoặc áo vàng hoàng gia. Tóc luôn búi cao, gương mặt sáng, giọng nói trong trẻo mà uy nghi. Dẫu đời nhiều biến cố, mỗi bữa cơm của bà vẫn có thêm một chén ngọc, một đôi đũa ngà đặt phần cho Đức Ông Thành Thái — sự thủy chung lặng lẽ tồn tại như một nếp sống, không cần lời thề.

Năm 1971 là một năm không bao giờ phai trong ký ức đời tôi. Đó là năm bà nội tôi khép lại một kiếp người dài tám mươi ba năm, và cũng chính trong năm ấy, tôi bước vào hôn nhân, bắt đầu một đời sống mới. Sinh và tử, mất và còn, ly biệt và sum vầy — tất cả gặp nhau trong cùng một mái nhà cũ giữa lòng Thành Nội Huế.

Tang lễ của bà được tổ chức theo nghi thức quốc tang. Quan tài đặt trang trọng giữa gian chính, hương trầm nghi ngút, vòng hoa phúng điếu xếp đầy. Có sự hiện diện của chính quyền trung ương và địa phương thời bấy giờ, có cả đội quân nhạc tiễn đưa. Tiếng kèn trầm buồn vang lên giữa không gian cổ kính, nghe như vọng lại từ một thời đã rất xa. Nhưng phía sau vẻ trang nghiêm ấy, chỉ còn lại đàn cháu nội còn quá nhỏ để hiểu hết sự mất mát, trong đó có tôi — đứng lặng, bơ vơ, như một đứa trẻ vừa mất đi điểm tựa cuối cùng của tuổi thơ.

Như đã kể trên, cũng chính trong năm 1971, ngôi nhà ấy lại chứng kiến một sự kiện khác — đám cưới của vợ chồng tôi. Không có tiếng nhạc rộn ràng, không có hoa đèn rực rỡ. Đám cưới được tổ chức giản dị, trang nghiêm, ngay trong gian nhà cũ, trước bàn thờ gia tiên. Trên cao, di ảnh bà nội vẫn còn đó, khói hương chưa kịp tan hết sau những ngày tang. Tôi cúi đầu lạy gia tiên, trong lòng vừa xúc động vừa nghẹn ngào, như thể bà vẫn đang lặng lẽ nhìn tôi, chứng giám cho một bước ngoặt lớn của đời cháu.

Đó là một đám cưới rất Huế, rất hoàng tộc, nhưng cũng rất ấm cúng. Không ồn ào, không phô trương, chỉ có sự tiếp nối âm thầm của các thế hệ. Trong cùng một không gian, một người phụ nữ đã đi trọn một kiếp cô đơn được tiễn đưa về cõi vĩnh hằng, và một người phụ nữ khác bắt đầu bước vào hành trình làm vợ, làm dâu, mang theo cả ký ức, nếp nhà và những giá trị cũ.

NGƯỜI PHỤ NỮ THỨ 2 đi qua tuổi thơ tôi là bà Mai Thị Vàng — Hoàng phi của Đức vua Duy Tân, bác dâu của tôi, con gái Kinh diên Giáo đạo Mai Khắc Đôn. Bà bước vào hoàng cung bằng một đám cưới chính danh, lộng lẫy, nhưng hạnh phúc chỉ kéo dài chưa đầy một năm. Sau đó, bà theo chồng đi lưu đày nơi xứ lạ.

Không chịu nổi khí hậu khắc nghiệt của đảo Réunion, bà xin hồi cố hương, sống lặng lẽ nhiều chục năm dưới mái nhà cũ cùng mẹ chồng — chính là bà nội tôi. Khi vua Duy Tân gửi thư từ nơi lưu đày báo tin đã có gia đình mới, kèm giấy ly dị, bà chỉ nói một câu rất Huế, rất nhẹ mà đau:

“Có ai hơn Vua nữa mô mà lấy.”

Rồi bà chọn thủy chung đến cuối đời.

Bà mất năm 1980. Ngày đưa tang, Huế mưa lạnh buốt. Tôi cầm bó hoa huệ trắng tiễn đưa một kiếp hồng nhan quý phái, cả đời chưa từng có một ngày trọn vẹn hạnh phúc.

NGƯỜI PHỤ NỮ THỨ 3 — và cũng là người để lại trong tôi nhiều day dứt nhất — là MẸ TÔI.

Mẹ là vợ chánh thất của Hoàng tử Vĩnh Hoè. Ba tôi mất sớm, mẹ thành quả phụ cùng đàn con thơ dại. Tôi chưa tròn năm tuổi, ký ức về cha chỉ còn qua những bức thư úa màu mẹ cất dưới chân bát nhang.

Mẹ gánh vác gia đình trong cảnh thiếu thốn. “Con không cha như nhà không nóc” — câu nói ấy theo tôi suốt đời. Nhưng chính từ mái nhà ấy, mẹ đã nuôi chúng tôi lớn lên bằng tình thương, sự nhẫn nhịn và một đời hy sinh không lời oán thán.

Nay mẹ tôi đã tròn một trăm tuổi, vẫn minh mẫn, sống an yên bên con cháu — như một sự bù đắp muộn màng cho một kiếp người nhiều thiệt thòi.

BÀ NGƯỜI PHỤ NỮ — Bà nội, Bác dâu và Mẹ tôi — mỗi người một số phận, nhưng đều chung một nỗi cô đơn âm thầm. Họ sống phía sau hào quang vương triều, không cần được ghi danh.

Tôi viết những dòng này như một nén hương lòng cho những người đã khuất, và cho Mẹ tôi, để gọi tên họ, và để nhớ rằng sau lịch sử, là những phận đời rất người — mong manh, nhẫn nhịn và đáng kính vô cùng.

✍️ Công Tôn Nữ Như Thanh

📸 ảnh do tác giả cung cấp

Bài viết mới

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button