Danh lam thắng cảnh

Chuỗi bài viết về hai mươi cảnh Huế trong thơ vua Thiệu Trị

Bài 1️⃣

ĐỆ NHỨT CẢNH

TRÙNG MINH VIỄN CHIẾU

Trong ký ức của một kinh đô đã lùi vào dĩ vãng, có những công trình không còn tồn tại, nhưng vẫn sống bằng một cách khác, lặng lẽ hơn, bền bỉ hơn. Đó là ký ức của văn chương.

“Trùng minh viễn chiếu” không chỉ là tên gọi của một thắng cảnh đứng đầu trong “Thần kinh nhị thập cảnh” dưới triều vua Thiệu Trị. Đó còn là một cách nhìn, một điểm nhìn, nơi quyền lực, mỹ học và tư tưởng giao nhau trên cùng một tầng cao.

Lầu Minh Viễn, nơi khởi nguồn của cảnh sắc ấy, được dựng vào mùa hạ năm 1827 dưới thời vua Minh Mạng. Chỉ trong hơn một tháng, một công trình ba tầng bằng gỗ đã vươn lên giữa Tử Cấm Thành Huế, cao gần mười lăm mét so với mặt đất. Đó không chỉ là một kiến trúc ngự lãm, mà là một điểm quan sát mang tính biểu tượng, nơi nhà vua nhìn ra thiên hạ, và cũng là nơi thiên hạ được thu vào trong một tầm nhìn.

Đặt trong một đối sánh rộng hơn, có thể thấy Huế không đứng một mình. Những kinh đô phương Đông như Tử Cấm Thành hay Cung điện Gyeongbokgung cũng từng kiến tạo những không gian cao để nhà vua quan sát thế giới của mình. Nhưng ở Huế, cái nhìn ấy mang một sắc thái riêng, mềm hơn, tĩnh hơn, gắn với sông núi như một phần thân thể, chứ không chỉ là một trục quyền lực khép kín.

Từ trên cao ấy, không gian mở ra theo đúng trật tự của một kinh đô phương Đông. Trước mặt là trục chính nam, xa hơn là Sông Hương mềm như một dải lụa, Núi Ngự Bình trấn giữ như một bức bình phong. Tất cả không phải là ngẫu nhiên, mà là sự kết tinh của tư duy phong thủy và vũ trụ quan Nho giáo, một nhánh quan trọng của East Asian cosmology, nơi con người đặt mình vào giữa trời đất, không tách rời, cũng không vượt lên.

Chính cấu trúc ấy đã khiến Quần thể di tích Cố đô Huế được UNESCO công nhận như một trong những mô hình quy hoạch kinh đô hoàn chỉnh nhất còn lại của khu vực. Nhưng điều làm nên giá trị lâu bền không chỉ nằm ở quy hoạch, mà còn ở cách con người từng sống và suy tư trong không gian ấy.

Bài thơ của vua Thiệu Trị còn lại như một chứng tích hiếm hoi. Không chỉ ca ngợi vẻ đẹp của lầu, mà còn hé lộ một tư tưởng trị quốc.

Từ độ cao ấy, nhà vua không chỉ nhìn cảnh. Ông nhìn “vạn lý sơn hà tận hội thông”, nhìn đến tận những nơi xa xôi của đất nước. Nhưng điều đáng chú ý hơn là câu thơ nói về “tinh nhất nguy vi”, một nguyên lý đạo đức nhấn mạnh sự chuyên nhất và cảnh tỉnh trước những điều nhỏ bé. Đó là cái nhìn từ trên cao nhưng không xa rời nhân gian, một lý tưởng trị vì được đặt trong tương quan giữa quyền lực và trách nhiệm.

Nếu đặt trong tương quan rộng hơn của lịch sử nhân loại, đây cũng là một câu hỏi mà nhiều nền văn minh từng đối diện. Những ban công hoàng gia ở châu Âu, những vọng lâu trong cung điện phương Đông, hay những đài quan sát cổ đại, đều là nơi quyền lực tìm cách nhìn ra thế giới. Nhưng không phải nơi nào cũng giữ được sự cân bằng giữa tầm nhìn và sự thấu cảm.

Chính điểm này làm cho “Trùng minh viễn chiếu” vượt ra khỏi phạm vi của một thắng cảnh.

Nó trở thành một biểu tượng.

Một biểu tượng của cái nhìn minh triết.

Một biểu tượng của một thời đại mà kiến trúc không chỉ để ở, mà để nghĩ.

Lầu Minh Viễn không tồn tại lâu dài. Đến năm 1876, công trình bị triệt giải, có thể vì xuống cấp trong bối cảnh triều Nguyễn dần suy yếu. Nền lầu bị bỏ trống suốt nhiều thập niên, như một khoảng lặng trong lịch sử.

Năm 1913, trên nền cũ, lầu Du Cửu được dựng lên, rồi đổi thành lầu Kiến Trung dưới thời Khải Định. Đến những năm 1920, một công trình mới bằng bê tông, mang phong cách pha trộn Âu Á, lại tiếp tục xuất hiện. Sự thay đổi ấy không chỉ là kiến trúc, mà còn phản ánh một bước chuyển của thời đại, khi thẩm mỹ cung đình bắt đầu đối thoại với thế giới bên ngoài.

Rồi đến năm 1947, lầu Kiến Trung bị phá hủy trong chiến tranh.

Ba lần thay hình đổi dạng.

Ba lần lịch sử đi qua cùng một nền đất.

Những gì còn lại hôm nay gần như chỉ là dấu tích. Nhưng nghịch lý thay, chính sự biến mất của kiến trúc lại làm nổi bật giá trị của ký ức.

Ngày nay, trên nền cũ ấy, Điện Kiến Trung đã được phục dựng lại sau nhiều năm nghiên cứu và trùng tu. Công trình mang lại dáng dấp của một thời từng giao thoa Đông Tây, như một nỗ lực của hiện tại để chạm lại quá khứ. Nhưng đó không còn là công trình nguyên bản, mà là một lớp ký ức được dựng lại, đủ gần để nhận ra, và cũng đủ xa để hiểu rằng có những điều chỉ còn có thể giữ bằng tưởng nhớ.

Bởi nếu không có bài thơ của vua Thiệu Trị, nếu không có những dòng ghi chép trong sử liệu triều Nguyễn, lầu Minh Viễn có lẽ đã hoàn toàn tan vào quên lãng.

Và như vậy, “Trùng minh viễn chiếu” không còn chỉ là cảnh đẹp thứ nhất.

Nó trở thành một minh chứng cho cách mà một nền văn hóa lưu giữ chính mình. Không phải bằng vật chất. Mà bằng cái nhìn.

Một cái nhìn từ trên cao, nhưng luôn hướng về con người, và cũng là cái nhìn có thể đối thoại, lặng lẽ nhưng bình đẳng, với những kinh đô khác của thế giới.

✒️ Lisa La nghiên cứu & biên soạn

Ghi chú:

– ảnh thu thập để minh họa cho Điện Kiến Trung xưa và nay.

– tấm hình vẽ, được cho là bản vẽ của Trùng Minh Viễn Chiếu gốc nhưng chưa được chứng thực.

– bài thơ và bản dịch hay giải thích nghĩa sẽ được ghé chú ở phần comment bên dưới bài đăng.

Rất mong nhận được sự hỗ trợ về mặt sử liệu và bài vở từ quý anh, chị trưởng bối, đặc biệt là thầy Luong Ho Ba để các Luong Ho Ba SỬ KÝ trên SMV đáng tin cậy.

Bài viết mới

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button