Văn hóa dân gian

Sự kiện “thất thủ Kinh Đô” năm 1885

Biến cố Thất thủ Kinh đô năm 1885 là một trong những trang sử đau thương nhất của triều Nguyễn và của đất Huế. Sau Hòa ước Patenôtre năm 1884, triều đình chia thành hai khuynh hướng chủ hòa và chủ chiến. Đêm mồng 4 rạng ngày 5 tháng 7 năm 1885 (tức ngày 23 tháng 5 năm Ất Dậu), dưới sự chỉ huy của Tôn Thất Thuyết, quân triều đình chủ động phản công lực lượng Pháp đóng trong Kinh thành Huế. Cuộc phản công thất bại, quân Pháp nhanh chóng chiếm Kinh thành. Những ngày sau đó, khói lửa bao trùm kinh đô, hàng nghìn quan quân và thường dân đã ngã xuống trong cảnh hỗn loạn, ly tán.

Nỗi đau ấy đã không khép lại khi tiếng súng ngừng. Nó ở lại trong ký ức của người Huế suốt nhiều năm sau.

Chín năm sau biến cố, vào năm 1894 dưới triều vua Thành Thái, triều Nguyễn lập Đàn Âm Hồn trên đường Ông Ích Khiêm (nay thuộc phường Thuận Hòa, thành phố Huế) để thờ tự và cúng tế vong linh các quan viên, binh lính cùng đồng bào tử nạn trong biến cố ngày 5 tháng 7 năm 1885.

Ngày 23 tháng 5 năm Ất Dậu đã trở thành một dấu mốc không thể phai trong ký ức người Huế. Báo Tràng An xuất bản tháng 7 năm 1935 từng ghi lại bằng một câu ngắn mà ám ảnh:

“Người chết không chỗ nào không có.”

Từ đó, ngày 23 tháng 5 âm lịch trở thành ngày tưởng niệm lớn của người Huế, được nhiều người xem như ngày tâm tang của đất kinh kỳ.

Nỗi đau ấy còn được lưu lại trong lời văn tế tại Miếu Âm Hồn:

“Lô nhô trẻ dìu già, ông dắt cháu, chân còn đi đầu gục lìa vai.

Lao nhao con khóc mẹ, vợ kêu chồng, tiếng chưa ngớt xương đã chất đống.”

Đến nay, lễ cúng Âm Hồn vẫn được người Huế gìn giữ từ ngày 23 đến ngày 30 tháng 5 âm lịch. Dân gian quen gọi đó là lễ cúng cô hồn hay cúng Âm Hồn. Mỗi gia đình chọn một ngày phù hợp để bày mâm cúng, tưởng nhớ tất cả những người đã tử nạn trong biến cố năm ấy: từ quan quân, dân thường đến những người vô danh không còn ai nhận diện. Có người chết vì đạn súng, có người bị chen lấn, giẫm đạp khi chạy loạn, có người ngã từ thành xuống hào nước hay hồ ao trong lúc tìm đường thoát thân.

Trong ký ức của nhiều bậc cao niên ở Huế còn lưu truyền rằng, năm ấy dù đã vào tháng Năm âm lịch nhưng thời tiết lại rất lạnh. Nhiều người chạy giặc, kể cả binh lính, bị rơi xuống những hồ nước quanh Kinh thành mà không thể trở về. Có lẽ vì thế, trong lễ cúng người ta thường đốt lửa, hóa áo binh bằng giấy với mong muốn những vong linh nơi cõi khác cũng được sưởi ấm. Trên mâm cúng thường có khoai, sắn, bắp, đậu phụng, cơm nắm… những thức ăn dân dã mà ngày xưa người dân có thể mang theo khi chạy loạn. Tôi vẫn nhớ lời các Ôn, các Mệ thường nói: “Sống ăn chi thì khi mất cúng nấy.” Cứ vậy, tập tục ấy được truyền từ đời này sang đời khác như một phần ký ức của đất Huế.

Bàn cúng luôn được đặt ngoài cổng hay trước sân, không đặt trong nhà, bởi người xưa tin rằng những âm hồn không nơi nương tựa sẽ dễ dàng về nhận lễ hơn.

Tôi vẫn nhớ mỗi khi đến những ngày này, Bà Ngoại luôn dặn mấy chị em gái trong nhà không được mặc áo trắng khi ra đường vào ban đêm, không được xõa tóc, cũng không nên về quá khuya. Lớn lên mới hiểu, đó không chỉ là một niềm tin dân gian mà còn là cách người Huế bày tỏ sự kính trọng đối với những linh hồn đã khuất và gìn giữ sự trang nghiêm trong những ngày tưởng niệm.

Đến Huế vào mùa cúng Âm Hồn, người ta không chỉ cảm nhận mùi hương trầm lan trong gió mà còn cảm nhận được cách một vùng đất gìn giữ ký ức của mình. Hơn một thế kỷ đã đi qua, khói hương ngày 23 tháng 5 âm lịch vẫn lặng lẽ bay lên từ những mái nhà xứ Huế. Đó không chỉ là một lễ cúng cô hồn, mà còn là cách người Huế tri ân những người đã nằm xuống trong biến cố năm xưa, để lịch sử không chỉ còn lại trong sử sách mà vẫn tiếp tục được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác bằng nén hương, mâm cơm và một tấm lòng biết nhớ.

✒️ Lisa La

Bài viết mới

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bạn có quan tâm
Close
Back to top button