Văn hóa

Dân Ca Quan Họ Bắc Ninh: Sự hình thành và phát triển

Trăm năm gửi một câu thề,

Người ơi người ở… đừng về cùng trăng.

Vùng đất Kinh Bắc từ bao đời nay đã lưu dấu trong tâm thức người Việt như một chiếc nôi văn hóa trầm tích, nơi những ngọn núi sông cầu, những mái đình cổ kính và hội làng rộn rã đan bện vào nhau. Trong không gian bừng nở của hội hè và lòng người hanh hao sắc xuân ấy, có một dòng chảy âm nhạc vừa tinh tế, sang trọng, vừa nồng hậu, nghĩa tình đã ra đời và neo chặt vào hồn cốt dân tộc: Dân ca Quan họ Bắc Ninh.

Không đơn thuần là những câu hát trao duyên lúc trà dư tửu hậu, Quan họ là một đại diện ưu tú cho triết lý sống, nghệ thuật giao tiếp và tư duy thẩm mỹ đỉnh cao của người Việt xưa.

1. Nguồn cội lịch sử và dòng chảy văn hóa qua các thời kỳ

Sự hình thành của dân ca Quan họ là một tiến trình kết tinh lâu dài, hòa quyện giữa thế giới tín ngưỡng bản địa và bối cảnh kinh tế – xã hội của vùng châu thổ sông Hồng. Theo các nhà nghiên cứu, dù các truyền thuyết gắn Quan họ với thế kỷ thứ XI (thời Lý) hay thế kỷ thứ XIII (thời Trần), thì dấu ấn rõ nét nhất về mặt tổ chức và định hình lối chơi bài bản nằm ở khoảng thế kỷ XVII – XVIII (thời Lê Trung Hưng) và phát triển rực rỡ vào thế kỷ XIX (thời Nguyễn).

Về mặt xã hội, Kinh Bắc xưa là vùng đất có mật độ làng xã dày đặc, kinh tế nông nghiệp kết hợp thủ công nghiệp phát triển. Sau những ngày lao động vất vả, nhu cầu cố kết cộng đồng và giao lưu tình cảm giữa các làng nảy sinh mạnh mẽ. Hiện tượng “kết chạ” (sự liên minh, kết nghĩa giữa hai hoặc nhiều làng) chính là mảnh đất màu mỡ khai sinh ra Quan họ. Khi hai làng kết chạ, thanh niên nam nữ làng này (gọi là các liền anh) sẽ đón tiếp và ca hát đối đáp với thanh niên nam nữ làng kia (các liền chị).

Bên cạnh đó, vị trí địa lý cửa ngõ kinh kỳ Thăng Long giúp người dân Kinh Bắc sớm tiếp xúc với tầng lớp trí thức nho học. Sự giao thoa này đã thổi vào những câu hò điệu lý chân chất của ca dao một luồng sinh khí mới: cấu trúc văn chương bác học, sự gọt giũa về ca từ và một quy trình diễn xướng vô cùng nghiêm ngặt, biến một loại hình sinh hoạt dân gian thành một “thú chơi” nghệ thuật có chiều sâu tinh thần bậc nhất.

2. Những chứng nhân thầm lặng và bệ đỡ cho nền tảng ban đầu

Dân ca Quan họ mang tính khuyết danh – đó là tài sản chung do tập thể nhân dân sáng tạo và bồi đắp. Tuy nhiên, ở giai đoạn sơ khai, để chuyển hóa từ những câu hát tự phát sang một hệ thống “bài bản” chuẩn mực, vai trò của các bậc nghệ nhân tiền bối và các ông đám, bà đám tại các “bọn Quan họ” (tổ chức hát Quan họ ở các làng) là vô cùng cốt lõi.

Họ không phải là những nhạc sĩ chuyên nghiệp ghi danh trên văn bản giấy, mà là những “báu vật nhân văn sống”. Trong giai đoạn đầu, chính các nghệ nhân gạo cội tại các làng Quan họ gốc như Viêm Xá (làng Diềm), Ngang Nội, Tam Sơn, Bịu Trung… là những người đã định hình ra kỹ thuật hát cốt lõi của bộ môn này: Vang – Rền – Nền – Nảy.

Vang: tiếng hát phải mở rộng, âm thanh phát ra trong trẻo, ngân xa.

Rền: giọng hát có sự rung động tự nhiên, tạo độ dày, ấm.

Nền: sự hòa quyện tuyệt đối giữa cặp song ca (hai liền anh hoặc hai liền chị), nương tựa vào nhau không phân biệt giọng chính, giọng phụ.

Nảy: kỹ thuật ngắt hạt, luyến láy trong cổ họng đầy tinh tế mà không cần nhạc cụ nâng đỡ.

Chính sự khắt khe, tỉ mỉ trong việc truyền khẩu, uốn nắn từng hơi thở, nốt nhạc của các thế hệ nghệ nhân khuyết danh thuở ban đầu đã xây dựng nên bộ khung nhạc luật độc đáo, giúp Quan họ không bị hòa lẫn vào bất kỳ làn điệu dân ca nào khác trên dải đất hình chữ S.

3. Bản sắc nghệ thuật qua những nhạc phẩm thuở bình minh

Giai đoạn đầu của Quan họ gắn liền với hệ thống “giọng cổ”. Một canh đại tiệc Quan họ đúng nghĩa phải trải qua ba chặng: Chặng mở đầu (hát những bài giọng lề lối, trang trọng), Chặng giữa (hát những bài giọng vặt, phong phú về giai điệu và bộc lộ tình cảm dạt dào) và Chặng giã bạn (hát những bài chia tay đầy lưu luyến).

Xem xét một số tác phẩm tiêu biểu xuất hiện từ buổi bình minh của loại hình này, ta thấy rõ giá trị nghệ thuật vượt thời gian:

“La rằng” (Giọng Lề Lối): Là một trong những bài cổ nhất, thường dùng để mở đầu canh hát. Giai điệu bài hát mang tính chất trang trọng, tôn nghiêm, ca từ mượn hình ảnh thiên nhiên hoặc tích cổ để chào hỏi, ướm lời. Sự phức tạp trong cấu trúc nhịp điệu của “La rằng” thử thách bản lĩnh của người hát ngay từ những phút đầu tiên, đòi hỏi sự ăn ý tuyệt đối của cặp đôi diễn xướng.

“Mời trầu” (Giọng Vặt): Trầu cau là đầu trò khách mến, bài hát này mang tính đại chúng sâu sắc nhưng được nâng tầm nghệ thuật hóa. Giai điệu mượt mà, uyển chuyển, mô tả động tác mời trầu một cách lịch lãm, tinh tế: “Trầu này trầu tính trầu tình, ăn vào cho đỏ môi mình môi ta”. Nhạc phẩm này nhanh chóng chạm đến trái tim công chúng nhờ sự chân thành, thể hiện lòng hiếu khách và khát vọng giao cảm của người Kinh Bắc.

“Giã bạn” (Giọng Giã Bạn): Khi canh hát tàn, bóng trăng đã chếch, những câu hát như “Người ơi người ở đừng về”, “Con nhện giăng mùng” vang lên mang theo một nỗi hoài cảm mênh mang. Đặc điểm nghệ thuật của chặng này là nhịp điệu chùng xuống, các nốt luyến láy kéo dài như níu kéo thời gian. Sức ảnh hưởng của những bài giã bạn mạnh mẽ đến nỗi nó tạo ra một trạng thái tâm lý đặc biệt cho người nghe: lưu luyến, bâng khuâng và nuôi dưỡng niềm hy vọng vào mùa hội sau.

4. Sự lan tỏa và giá trị trường tồn trong tâm thức Việt

Trải qua bao thăng trầm của lịch sử, từ những cuộc chiến tranh giữ nước cho đến thời kỳ hội nhập đương đại, dân ca Quan họ Bắc Ninh vẫn chứng minh một sức sống nội sinh mãnh liệt. Vượt ra khỏi ranh giới của 49 làng Quan họ gốc vùng Bắc Ninh – Bắc Giang, dòng nhạc này đã lan tỏa rộng khắp, trở thành một biểu tượng văn hóa quốc gia được UNESCO vinh danh là Kiệt tác di sản truyền khẩu và phi vật thể của nhân loại vào năm 2009.

Sức ảnh hưởng bền bỉ của Quan họ nằm ở giá trị nhân văn và triết lý sống ứng xử mang tính nhân loại:

Giá trị cốt lõi biểu hiện trong đời sống nghệ thuật và xã hội

a. Nghệ thuật giao tiếp

Ngôn từ dùng trong Quan họ đạt đến độ thanh lịch tối đa. Họ gọi nhau là “liền anh”, “liền chị”, xưng là “em”, coi bạn hát là “người ngoan”. Đây là bộ quy tắc ứng xử tôn trọng, nhún nhường và đầy trọng thị.

b . Triết lý nghĩa tình

Quan họ kết bạn dựa trên sự đồng điệu tâm hồn chứ không vì vụ lợi vật chất. Người chơi Quan họ xưa giữ nguyên tắc “kết chạ”, kết bạn tinh thần mà không tiến tới hôn nhân để giữ cho tiếng hát được thanh sạch, vẹn nguyên suốt đời.

c . Nguồn cảm hứng đương đại

Chất liệu Quan họ là mạch nguồn nuôi dưỡng cho nền âm nhạc tân thời. Nhiều ca khúc hiện đại của các nhạc sĩ như Phó Đức Phương, Nguyễn Cường, Đức Trịnh… mang đậm hơi thở Kinh Bắc, đưa Quan họ tiếp cận gần hơn với giới trẻ.

Lời kết

Dân ca Quan họ Bắc Ninh không phải là một bảo tàng tĩnh lặng của quá khứ, mà là một thực thể văn hóa đang sống, đang thở và tiếp tục bao bọc lấy tâm hồn người Việt. Giữa nhịp sống hối hả của thế kỷ XXI, khi những giá trị tinh thần dễ bị cuốn trôi bởi làn sóng công nghệ, câu hát Quan họ như một chiếc neo giữ mỗi người ở lại với cội nguồn dân tộc. Lắng nghe một câu hát nảy hạt, ngắm nhìn một vạt áo tứ thân bay trong gió chiều Kinh Bắc, ta hiểu rằng: chừng nào người Việt còn biết rung động trước cái tình, cái nghĩa, chừng đó Quan họ sẽ còn vang mãi đến mai sau.

Người về nghiêng cả mây trời,

Câu ca nảy hạt, nửa đời còn say

3T

Bài viết mới

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button