Hoa Lư – Nơi giấc mộng Đại Cồ Việt bắt đầu

Tôi vẫn nhớ cảm giác khi lần đầu đặt chân đến Hoa Lư. Không có những bức tường thành đồ sộ hay những cung điện nguy nga còn hiện hữu. Chỉ có núi non, cỏ cây và một vẻ bình yên rất đỗi thôn dã. Ít ai nghĩ rằng chính nơi bình yên này đã từng là kinh đô đầu tiên của nước Đại Cồ Việt.
Ngồi trên lưng trâu giữa khoảng đồng rộng dưới chân núi Mã Yên, tay cầm bó lau phất nhẹ trong gió, tôi bỗng nghĩ đến cậu bé Đinh Bộ Lĩnh của hơn một nghìn năm trước. Giữa không gian tĩnh lặng của cố đô xưa, khoảng cách hơn mười thế kỷ bỗng trở nên rất gần.
Thế kỷ X là một trong những giai đoạn nhiều biến động nhất của lịch sử dân tộc. Sau chiến thắng Bạch Đằng của Ngô Quyền, đất nước bước vào thời kỳ phân tranh với loạn mười hai sứ quân. Giữa bối cảnh ấy, từ vùng đất Hoa Lư, Đinh Bộ Lĩnh đã từng bước thu phục các thế lực cát cứ, thống nhất giang sơn và mở ra một thời kỳ mới cho dân tộc.
Năm 968, ông lên ngôi Hoàng đế, lấy niên hiệu Đinh Tiên Hoàng, đặt quốc hiệu là Đại Cồ Việt và chọn Hoa Lư làm kinh đô. Hành động xưng Hoàng đế vào thời điểm ấy không chỉ mang ý nghĩa chính trị. Đó còn là lời khẳng định mạnh mẽ về chủ quyền và ý thức độc lập dân tộc sau nhiều thế kỷ Bắc thuộc. Từ đây, người Việt không còn chỉ là một vùng đất nằm ở phương Nam, mà đã thực sự bước vào kỷ nguyên của một quốc gia độc lập với triều đình, luật pháp, quân đội và đồng tiền riêng.
Trong suốt bốn mươi hai năm, Hoa Lư là kinh đô của ba triều đại Đinh, Tiền Lê và những năm đầu nhà Lý. Chính từ vùng đất được bao bọc bởi núi non và sông ngòi như một tòa thành thiên tạo này, những nền móng đầu tiên của nhà nước phong kiến tập quyền đã được đặt xuống, tạo tiền đề cho sự phát triển lâu dài của quốc gia Đại Việt về sau.
Ngày nay, thành quách xưa phần lớn không còn nữa. Hơn một nghìn năm của nắng mưa và biến động lịch sử đã khiến nhiều công trình chỉ còn lại trong sử sách và những cuộc khai quật khảo cổ. Nhưng Hoa Lư vẫn còn đó đền thờ vua Đinh, đền thờ vua Lê, chùa Nhất Trụ với cột kinh đá cổ và núi Mã Yên, nơi an táng vị vua đầu tiên của nước Đại Cồ Việt. Giữa không gian cổ kính ấy, tôi chợt nhận ra rằng lịch sử không nhất thiết phải được lưu giữ bằng những cung điện nguy nga. Đôi khi, lịch sử được gìn giữ bằng ký ức của một vùng đất và lòng biết ơn của những thế hệ đi sau.
Đứng trước đền thờ vua Đinh, tôi lặng nhìn những mái ngói cổ rêu phong dưới nền trời nhạt nắng của một buổi chiều cuối thu. Hơn một nghìn năm đã trôi qua, những thành quách xưa không còn nguyên vẹn, nhưng lòng biết ơn của hậu thế dành cho người mở nền độc lập đầu tiên của dân tộc dường như vẫn còn nguyên đó. Giữa không gian tĩnh lặng của cố đô, tôi bỗng hiểu rằng có những con người tuy đã đi rất xa trong thời gian nhưng chưa bao giờ rời khỏi ký ức của dân tộc.
Từ trải nghiệm cá nhân, tôi tin rằng mỗi con người đều cần một giấc mộng đủ lớn để đi qua những khúc quanh của cuộc đời. Không phải ai cũng làm nên nghiệp lớn. Nhưng có lẽ ai trong chúng ta cũng từng có một cánh đồng lau của riêng mình, nơi những ước mơ đầu đời được nuôi dưỡng và lớn lên theo năm tháng.
Rời Hoa Lư, tôi ngoái nhìn những dãy núi xanh đang lùi dần phía sau. Hơn một nghìn năm đã trôi qua, thời loạn lạc đã lùi xa vào lịch sử, nhưng câu chuyện về cậu bé cờ lau năm nào vẫn còn ở lại. Không chỉ như một trang sử hào hùng, mà như một lời nhắc nhở dịu dàng rằng những điều lớn lao nhất đôi khi lại bắt đầu từ những điều rất đỗi bình thường.
✒️ Lisa La biên khảo



