Chân dung người nổi tiếng

Lê Thương: người chép sử dân tộc bằng giai điệu và huyền thoại hòn Vọng Phu

Tiếng vọng từ đá cuội và thời gian

Trong dòng chảy trăm năm của nền Tân nhạc Việt Nam, nếu có một người nhạc sĩ không chỉ viết nhạc bằng nốt âm mà bằng cả mực sử, bằng những trầm tích văn hóa ngàn năm của dòng giống Lạc Hồng, thì người đó chính là Lê Thương.

Âm nhạc của ông không gói gọn trong những khối tình lứa đôi bảng lảng, cũng không dừng lại ở những khúc ca đồng quê thanh bình thuần túy. Nó là tiếng vọng của núi sông, là tiếng thở dài của lịch sử, và đỉnh cao là tiếng đá vọng phu ngàn năm hóa thân vào giai điệu. Lê Thương đã đi qua thế kỷ XX như một người lữ hành lặng lẽ, nhặt nhạnh những mảnh hồn thiêng sông núi để dệt nên một dải lụa âm thanh bất tử, vắt ngang qua hai thế kỷ, làm thổn thức biết bao thế hệ người Việt.

1. Người lữ hành từ đất Bắc và duyên nợ miền Nam

Tuổi thơ nghèo khó và tâm hồn tự học

Nhạc sĩ Lê Thương tên thật là Ngô Đình Hộ, sinh ngày 22 tháng 5 năm 1914 tại phố Hàm Long, Hà Nội. Ông sinh ra trong một gia đình phong kiến sa sút. Cha ông là một thầy ký nghèo nhưng đam mê âm nhạc cổ truyền, biết chơi đàn nguyệt và đàn bầu. Chính những âm thanh trầm bổng của tiếng đàn tài tử trong căn nhà lá nhỏ đã gieo những hạt mầm âm nhạc đầu tiên vào tâm hồn cậu bé Ngô Đình Hộ.

Mồ côi cha từ năm lên 9 tuổi, tuổi thơ của Lê Thương là chuỗi ngày gian khó, phải tự lập sớm. Tuy nhiên, sự khắc nghiệt của hoàn cảnh không ngăn được chí hiếu học và tư chất thông minh thiên bẩm của ông. Ông tự học tiếng Pháp, tự mày mò nhạc lý phương Tây qua các tài liệu tiếng Pháp, đồng thời đắm mình trong những làn điệu chèo, xẩm, ca trù của mảnh đất Thăng Long ngàn năm văn hiến.

Những dấu mốc và con đường nghệ thuật

Năm 1935: Nhận bằng Thành chung (Diplôme d’Études Primaires Supérieures Indochinoises), một văn bằng danh giá thời bấy giờ, ông bắt đầu đi dạy học tại các trường tư thục để mưu sinh.

Giai đoạn 1938 – 1941: Phong trào Tân nhạc Việt Nam bùng nổ. Lê Thương cùng với các nhạc sĩ tiền bối như Thẩm Oánh, Dương Thiệu Tước, nhận ra rằng người Việt cần phải có những bài hát bằng tiếng Việt, mang tâm hồn Việt chứ không thể mãi hát nhạc Tây lời Ta. Ông bắt đầu sáng tác những tác phẩm đầu tay với bút danh Lê Thương – một cái họ ghép từ tình yêu với lịch sử (họ Lê) và sự thấu cảm với những nỗi thương đau của kiếp người (Thương).

Năm 1941: Định mệnh đưa người con đất Bắc vào miền Nam. Ông chuyển vào sống và dạy học tại Hải Phòng một thời gian ngắn trước khi quyết định Nam tiến, dừng chân tại Sài Gòn. Mảnh đất phương Nam phóng khoáng, bao dung đã dang tay đón nhận ông, và cũng chính tại đây, tài năng của Lê Thương đã nở rộ rực rỡ nhất.

2. Bối cảnh lịch sử và chiếc bóng của thời đại

Âm nhạc của Lê Thương không thể tách rời khỏi bối cảnh biến động dữ dội của lịch sử Việt Nam thế kỷ XX. Ông sống và sáng tác trong giai đoạn đất nước oằn mình dưới ách đô hộ của thực dân Pháp, trải qua cuộc Cách mạng tháng Tám, rồi chứng kiến khói lửa của hai cuộc kháng chiến trường kỳ, sự chia cắt hai miền Nam – Bắc.

Chính cái không khí u uất của một dân tộc mất nước, cái sục sôi của phong trào thanh niên yêu nước, và nỗi ly tán, chia lìa của các gia đình trong chiến tranh đã thấm đẫm vào tư duy sáng tác của ông. Lê Thương không chọn cách trốn chạy hiện thực vào tháp ngà nghệ thuật vị nghệ thuật. Ông chọn đứng giữa lòng thời đại, dùng âm nhạc làm vũ khí thức tỉnh lòng tự tôn dân tộc, và làm liều thuốc xoa dịu những vết thương thời cuộc.

3. Bản sắc và đóng góp vô tiền khoáng hậu cho Tân nhạc

Lê Thương là một trong những cột trụ móng ban đầu của nền Tân nhạc Việt Nam. Đóng góp của ông mang tính khai phá trên nhiều phương diện:

Người khai sinh dòng nhạc truyện ca (Epic/Narrative Song): Trước Lê Thương, nhạc Việt chủ yếu là những khúc tình ca ngắn hoặc hành khúc. Lê Thương đã táo bạo đưa cấu trúc kể chuyện, chương hồi của văn học vào âm nhạc. Những bài hát của ông là những câu chuyện hoàn chỉnh, có thắt nút, mở nút, có nhân vật và chiều sâu tâm lý lịch sử.

Gạch nối hoàn hảo giữa Đông và Tây: Ông sử dụng cấu trúc nhạc lý phương Tây (thang âm, hòa âm) nhưng giai điệu lại đậm đà chất ngũ cung, mang âm hưởng của ca dao, dân ca ba miền.

Người thầy của nhiều thế hệ: Không chỉ là nhạc sĩ, Lê Thương còn là một nhà giáo, nhà nghiên cứu âm nhạc, giáo sư giảng dạy tại các trường lớn như Chu Văn An, Petrus Ký, Gia Long, và Viện Quốc gia Âm nhạc Sài Gòn. Ông viết sách giáo khoa âm nhạc, dịch thuật và định hình tư duy thẩm mỹ cho hàng vạn học sinh miền Nam.

4. Những dòng nhạc theo đuổi và phong cách đặc trưng

Sự nghiệp sáng tác của Lê Thương tuy số lượng không quá đồ sộ (khoảng hơn 60 tác phẩm) nhưng mỗi tác phẩm đều là một viên ngọc quý, được chia thành ba dòng nhạc rõ rệt:

Bảng phân loại phong cách âm nhạc Lê Thương

* Dòng nhạc- Đặc điểm phong cách-Tác phẩm tiêu biểu

– Truyện ca / Trường ca lịch sử

Mang tính sử thi, hoành tráng, bi tráng, cấu trúc nhiều chương, giai điệu biến hóa liên tục theo mạch truyện.

Hòn Vọng Phu (I, II, III), Tiếng Thùy Dương, Nàng Hà Lan.

– Tình ca / Trữ tình quê hương

Bảng lảng, hoài niệm, phảng phất phong vị ca dao, đượm buồn nhưng không bi lụy.

Thu Trên Đảo Kinh Châu, Đêm Đông, Tiếng Đàn Đêm Khuya.

– Nhạc thiếu nhi

Trong sáng, hóm hỉnh, giàu tính giáo dục và mang đậm màu sắc cổ tích Việt Nam.

Thằng Cuội, Tuổi Thơ, Học Sinh Hành Khúc.

5. Những kiệt tác đi cùng năm tháng: Khi giai điệu hóa thạch

Triptych “Hòn Vọng Phu” – Đỉnh cao của sử thi âm nhạc Việt Nam

Nói đến Lê Thương là phải nói đến bộ ba Hòn Vọng Phu (I, II, và III). Đây được coi là tác phẩm vĩ đại nhất của thể loại trường ca Việt Nam, một chương sử bằng âm thanh vô tiền khoáng hậu.

Hoàn cảnh ra đời: Tác phẩm được viết trong suốt nhiều năm, từ năm 1943 đến 1947, trải dài từ Bắc vào Nam. Cảm hứng bắt nguồn từ những khối đá hình người phụ nữ bồng con ngóng chồng trên các triền núi từ Lạng Sơn (Đồng Đăng), Thanh Hóa đến Bình Định. Nhưng sâu xa hơn, đó là hình ảnh những người mẹ, người vợ Việt Nam tiễn chồng ra trận trong khói lửa thời cuộc.

Nội dung và Nghệ thuật:

Hòn Vọng Phu 1 (Người Chinh Phu Kéo Quân): Âm hưởng oai hùng, tiếng ngựa hí, gươm khua, tiếng trống trận dồn dập tiễn người trai ra sa trường vì nghĩa lớn núi sông.

Hòn Vọng Phu 2 (Ai Xuôi Ai Cần): Là tiếng lòng của người chinh phụ ở nhà chờ đợi. Giai điệu chuyển sang u buồn, mênh mang. Thời gian trôi qua, mùa đông sang, mùa xuân tới, người đi cứ đi, người chờ cứ chờ cho đến khi thân xác hóa thành đá cuội.

Hòn Vọng Phu 3 (Người Thành Tượng Đá): Khúc vĩ thanh bi tráng. Người chồng trở về khi đất nước thanh bình, nhưng vợ đã hóa đá. Giai điệu không bi lụy mà vút lên sự bất tử, ca ngợi lòng thủy chung son sắt của người phụ nữ Việt Nam hòa vào hồn thiêng sông núi.

“Qua thiên san kìa ai tiễn rượu vừa tàn

Vui ca sang rồi đi tiến binh vào ngàn

Người đi ngoài vạn lí quan san

Người đứng chờ trong bóng cô đơn…”

— Trích “Hòn Vọng Phu 1”

“Đêm Đông” – Tiếng thở dài của những linh hồn viễn xứ

Nếu Hòn Vọng Phu là đỉnh cao sử thi thì Đêm Đông (sáng tác năm 1939) là đỉnh cao của dòng nhạc trữ tình Tân nhạc buổi đầu.

Giai thoại ra đời: Mùa đông năm 1939, Lê Thương khi đó là một chàng thanh niên nghèo, lỡ tàu tại ga Thanh Hóa trong một đêm đông buốt giá. Không có tiền thuê khách sạn sang trọng, ông đi lang thang trên những con phố vắng, nhìn qua những khung cửa sổ sáng đèn, thấy cảnh gia đình quây quần ấm áp. Quay lại nhìn mình, một kẻ tha hương, cô đơn giữa trời đông lạnh giá, ông đã viết nên những nốt nhạc da diết của Đêm Đông.

Giá trị nhân văn: Bài hát không chỉ là nỗi lòng của tác giả mà đã chạm đến chiều sâu tâm thức của mọi kiếp người tha hương, từ người chinh phu, người chinh phụ đến những kẻ giang hồ lỡ bước. Giai điệu tango chậm, u buồn như tiếng bước chân đơn độc trong đêm lạnh.

“Thằng Cuội” – Khúc đồng dao của mọi tuổi thơ Việt

Ít ai ngờ người viết nên những bản trường ca bi tráng lại có thể viết nên những lời ca trong sáng, ngộ nghĩnh như Thằng Cuội. Bài hát đã trở thành “quốc ca” của Tết Trung thu Việt Nam suốt hơn nửa thế kỷ qua. Lời ca đậm chất văn học dân gian: “Bóng trăng trắng ngà, có cây đa to, có thằng Cuội già, ôm một mối mơ…” đã nuôi dưỡng tâm hồn biết bao thế hệ trẻ thơ.

6. Những góc khuất cuộc đời, giai thoại và biến cố

Người nghệ sĩ nghèo và đức độ

Dù là một tên tuổi lớn, Lê Thương cả đời sống một cuộc sống vô cùng giản dị, nếu không muốn nói là thanh bạch, nghèo khó. Ông không màng danh lợi, không dùng âm nhạc để mưu cầu vinh hoa phú quý. Căn nhà của ông tại Sài Gòn luôn ngập tràn sách vở, tài liệu và tiếng cười của học trò chứ không có tài sản giá trị.

Biến cố sau năm 1975

Sau sự kiện năm 1975, cuộc sống của Lê Thương gặp nhiều khó khăn do hoàn cảnh lịch sử thay đổi. Đã có giai đoạn âm nhạc của ông bị hạn chế phổ biến do những hiểu lầm về mặt chính trị và bối cảnh lịch sử phức tạp của miền Nam trước đó. Ông sống khép kín, tiếp tục nghiên cứu dịch thuật và chịu đựng những thăng trầm của số phận với một thái độ điềm tĩnh, an nhiên của một bậc hiền triết.

Về sau, khi đất nước đổi mới, những giá trị nghệ thuật đích thực đã được trả lại đúng vị trí của nó. Tuy nhiên, những năm tháng cuối đời, ông phải chống chọi với bệnh tật và sự nghèo túng. Nhạc sĩ Lê Thương trút hơi thở cuối cùng vào ngày 17 tháng 9 năm 1996 tại Thành phố Hồ Chí Minh, để lại niềm tiếc thương vô hạn cho giới văn nghệ sĩ và công chúng yêu nhạc.

7. Di sản bất tử và Nhận định của hậu thế

Di sản âm nhạc của Lê Thương là một phần không thể tách rời của văn hóa Việt Nam. Giới chuyên môn và các nhà nghiên cứu âm nhạc luôn dành cho ông những lời trân trọng nhất:

Nhạc sĩ Phạm Duy từng nhận định:

“Lê Thương là người duy nhất trong chúng ta đã tạo ra được những truyện ca đích thực, những trường ca mang tầm vóc sử thi mà cho đến nay chưa ai có thể vượt qua được. Âm nhạc của ông là sự kết hợp tuyệt vời giữa tâm hồn Việt Nam và kỹ thuật phương Tây.”

Nhà nghiên cứu âm nhạc Nguyễn Thụy Kha chia sẻ:

“Lê Thương không chỉ viết nhạc, ông chép sử bằng âm thanh. ‘Hòn Vọng Phu’ của ông đã nâng tầm một huyền thoại dân gian thành một biểu tượng bất tử về lòng thủy chung và số phận của dân tộc Việt Nam qua những cuộc chiến tranh.”

Sự ghi nhận lớn nhất dành cho Lê Thương không nằm ở những tấm huy chương, mà nằm ở chỗ: Hơn 80 năm qua, cứ mỗi mùa đông về, người ta lại hát Đêm Đông; mỗi mùa Trung thu, trẻ em lại ngân nga Thằng Cuội; và trên các sân khấu lớn, Hòn Vọng Phu vẫn vang lên như một khúc tráng ca thức tỉnh tình yêu non sông đất nước.

Khúc vĩ thanh: Đá vẫn đợi, nhạc vẫn vang

Nhạc sĩ Lê Thương đã ra đi, nhưng những “Hòn Vọng Phu” bằng âm thanh của ông thì vẫn trơ gan cùng tuế nguyệt. Ông đã hóa thân vào dòng chảy của văn hóa dân tộc, giống như người chinh phụ hóa đá để trở thành một phần của núi sông.

Âm nhạc của Lê Thương là minh chứng hùng hồn nhất cho thấy: Một tác phẩm nghệ thuật chân chính, khi đã chạm được vào mạch ngầm văn hóa và linh hồn của dân tộc, nó sẽ có một đời sống độc lập, bất tử, thách thức mọi định kiến thời gian và những biến thiên của lịch sử. Lê Thương – người chép sử bằng giai điệu – sẽ còn mãi trong tâm thức của mỗi người dân Việt Nam, như một biểu tượng đẹp đẽ của một tâm hồn nghệ sĩ lớn, trọn đời vì nghệ thuật và quê hương.

DANH SÁCH TÁC PHẨM TIÊU BIỂU CỦA NHẠC SĨ LÊ THƯƠNG

Dưới đây là những tác phẩm nổi bật nhất trong sự nghiệp sáng tác của nhạc sĩ Lê Thương đã được ghi nhận trong lịch sử âm nhạc:

1 Thu Trên Đảo Kinh Châu (1938) – Một trong những sáng tác đầu tay mang phong vị lãng mạn.

2 Đêm Đông (1939) – Kiệt tác dòng nhạc trữ tình, lỡ bước sang ngang.( nhạc phẩm này của Nguyễn Văn Thương xin đính chính cùng quý độc giả )

3 Tiếng Đàn Đêm Khuya (1941) – Khúc tâm tình u uất thời kỳ đầu.

4 Trường ca Hòn Vọng Phu:

Hòn Vọng Phu 1: Người Chinh Phu Kéo Quân (1943)

Hòn Vọng Phu 2: Ai Xuôi Ai Cần (1945)

Hòn Vọng Phu 3: Người Thành Tượng Đá (1947)

5 Thằng Cuội (1946) – Tác phẩm thiếu nhi bất hủ dịp Tết Trung thu.

6 Tuổi Thơ (1948) – Ca khúc viết cho lứa tuổi học trò, trong sáng, ngợi ca tương lai.

7 Bình Minh Truyện (1951) – Truyện ca mang màu sắc thần thoại.

8 Tiếng Thùy Dương (1954) – Còn có tên khác là Hận Ly Hương, nói về nỗi lòng người xa xứ.

9 Nàng Hà Lan (1955) – Một thử nghiệm độc đáo mang âm hưởng nhạc kịch phương Tây.

10 Học Sinh Hành Khúc (1950s) – Bài hát cổ động tinh thần học tập và lòng yêu nước của học sinh – sinh viên.

Biên khảo :3T

Bài viết mới

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button