Từ dòng sông đến kinh đô

Tôi về Tràng An từ rất sớm. Con thuyền đưa chúng tôi rời bến trong một buổi sáng rất yên.
Tôi ngồi ở mũi thuyền, khẽ đưa bàn tay xuống mặt nước. Dòng nước mát lướt qua từng kẽ ngón tay rồi lặng lẽ trôi đi. Hai bên là những dãy núi đá vôi nối tiếp nhau, soi bóng xuống màu xanh ngọc của Tràng An. Thi thoảng, con thuyền lại chậm dần để đi qua một hang xuyên thủy. Mọi người cùng cúi đầu. Tiếng mái chèo nhỏ lại, chỉ còn tiếng nước khẽ chạm vào mạn thuyền và những giọt nước rơi đều từ vòm đá.
Càng đi sâu vào Tràng An, cảnh vật càng tĩnh lặng. Núi ôm lấy sông, sông len giữa núi, tạo nên một thành lũy tự nhiên hiếm có. Giữa không gian ấy, tôi chợt nghĩ, nếu không có những dãy núi và dòng sông này, liệu Hoa Lư có được chọn làm kinh đô trong buổi đầu dựng nước?
Con thuyền cập bến. Từ bến nước, con đường lát đá đưa tôi đi qua những hàng cây cổ thụ, rồi dừng trước ngôi đền đã hơn một nghìn năm tuổi.
Bước qua cánh cửa gỗ, điều đầu tiên tôi nhìn thấy là tượng Vua Đinh Tiên Hoàng ở vị trí trung tâm. Người không còn là cậu bé chăn trâu cờ lau của vùng Hoa Lư năm nào, mà là vị hoàng đế đã khép lại thời kỳ loạn mười hai sứ quân, lập nên nước Đại Cồ Việt năm 968, định đô ở Hoa Lư và mở đầu một triều đại độc lập sau nhiều thế kỷ Bắc thuộc.
Không gian trong đền không quá rộng, nhưng mỗi ban thờ đều được sắp đặt có chủ ý.
Ở hai gian tả – hữu là những ban thờ các công thần được phối thờ bên cạnh nhà vua. Có người góp phần đặt nền móng cho triều chính, có người cùng cầm quân đi qua buổi đầu dựng nước. Người giữ phép nước. Người giữ bờ cõi.
Nhìn cách người xưa bài trí ngôi đền, tôi chợt hiểu vì sao những ban thờ ấy vẫn được gìn giữ suốt hơn một nghìn năm. Điều hậu thế muốn lưu lại không chỉ là hình bóng của một vị hoàng đế, mà còn là những con người đã cùng ông dựng nên buổi đầu của Đại Cồ Việt.

Đi sâu thêm một gian nữa là ban thờ Tứ trụ triều Đinh: Nguyễn Bặc, Đinh Điền, Lưu Cơ và Trịnh Tú. Lịch sử thường nhớ đến tên của người đứng đầu, nhưng chính những bậc khai quốc công thần ấy đã cùng Đinh Bộ Lĩnh đi qua những năm tháng khó khăn nhất của buổi đầu lập nước. Người xưa dành cho họ một không gian thờ phụng riêng, như một lời khẳng định rằng dựng nước chưa bao giờ là công lao của riêng một người.
Rời chính điện, tôi còn dừng lại khá lâu trước quả chuông đồng treo lặng dưới mái gỗ. Chuông không ngân, nhưng trong khoảng tĩnh lặng ấy, tôi có cảm giác như mình vừa đi hết một lát cắt của lịch sử. Không phải lịch sử của những trận đánh, mà là lịch sử của một quốc gia bắt đầu biết đặt nền nếp cho triều đình, biết tôn vinh người có công và biết gìn giữ ký ức của chính mình.
Rời ngôi đền, tôi lại xuống thuyền.
Con thuyền tiếp tục len giữa những dãy núi đá vôi và dòng nước xanh trong. Người lái đò chỉ tay về phía những túp lều trên núi xa của người thổ dân xưa và nhiều những ngôi mộ có niên đại hàng nghìn năm. Trước cả kinh đô Hoa Lư, trước cả Đại Cồ Việt, con người đã từng sinh sống trên vùng đất này. Những lớp cư dân nối tiếp nhau đi qua, chỉ có núi và sông vẫn âm thầm ở lại.
Tôi lại đưa tay xuống mặt nước.
Dòng nước vẫn mát như lúc con thuyền rời bến. Bàn tay chỉ chạm vào một dòng sông, nhưng trong lòng tôi có cảm giác mình vừa đi qua nhiều lớp thời gian của Tràng An. Từ dấu tích của thổ dân, đến buổi đầu dựng nước của Đại Cồ Việt, rồi trở về với dòng sông vẫn lặng lẽ chảy giữa hôm nay.
Tôi rút bàn tay lên khỏi mặt nước. Những vòng sóng nhỏ nhanh chóng tan đi, như chưa từng có một cái chạm.
Chỉ có chuyến đi ấy vẫn còn ở lại trong tôi những cảm xúc thật lạ.
✒️ Lisa La
📸 Chuyến đi Tràng An hôm 14/7/26



