Ví, Giặm Nghệ Tĩnh: Khi hồn đất hóa thành hồn nhạc
Chắt từ sỏi đá cằn khô,
Gửi vào ví, giặm cơ đồ tâm linh.
Có một dải đất miền Trung nắng cháy lưng và mưa thắt ruột, nơi câu hò điệu ví không được sinh ra từ những gác tía lầu son, mà được chắt ra từ những giọt mồ hôi thánh thót trên luống cày, từ tiếng sóng vỗ mạn thuyền dọc dòng Lam. Dân ca ví, giặm Nghệ Tĩnh thứ di sản đã vượt qua lũy tre làng để chạm vào tâm khảm nhân loại chính là một bông hoa nở trên đá, một mạch ngầm văn hóa chảy dọc dòng lịch sử đầy kiêu hãnh của xứ Nghệ. Nó không chỉ là âm nhạc; nó là biên niên sử bằng âm thanh, là tấm gương phản chiếu trọn vẹn cái lý, cái tình, cái can trường và cả nét lãng mạn rất mực uyên bác của một vùng đất địa linh nhân kiệt.
Hãy cùng lật mở từng trang ký ức, ngược dòng thời gian về với những đêm phường vải, những chuyến đò ngang, để lắng nghe tiếng lòng của tiền nhân và thấu cảm một sức sống nghệ thuật bất tử qua bài bình luận chuyên sâu dưới đây.
1. Mạch nguồn sinh thành: Nảy mầm từ lòng lao động và gió cát
Dân ca ví, giặm không bắt đầu từ chốn cung đình đài các, cũng không xuất phát từ những phòng trà hoa lệ. Nó được hoài thai ngay trên những luống cày, trên mạn thuyền ngược xuôi dòng Lam, hay dưới những mái nhà tranh dệt vải đêm khuya.
Về mặt lịch sử, rất khó để đóng đinh một mốc thời gian cụ thể cho sự ra đời của ví, giặm. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu văn hóa dân gian đều thống nhất rằng thể loại này đã hình thành và định hình rõ nét từ thế kỷ XVII – XVIII, gắn liền với quá trình định cư, khai hoang và tổ chức cuộc sống của cư dân lưỡng vùng Nghệ An – Hà Tĩnh.
Bối cảnh địa lý và xã hội xứ Nghệ đóng vai trò quyết định đến cấu trúc của loại hình nghệ thuật này:
Ví: Bản chất là hát tự do (ngâm ngợi), không có tiết tấu cố định, giai điệu dàn trải, mênh mang. Điệu ví phụ thuộc hoàn toàn vào thanh điệu của tiếng địa phương và hơi thở của người hát. Ví thường gắn liền với không gian rộng lớn, phóng khoáng: Ví đò đưa trên sông nước mênh mông, Ví phường củi trên ngàn xanh bạt ngàn.
Giặm: Ngược lại với ví, giặm là hát có phách, có nhịp điệu dồn dập, rõ ràng, thường là nhịp 2/4 hoặc 4/4. Chữ “giặm” vừa có nghĩa là điền/chèn vào chỗ trống (trong cấu trúc thơ), vừa gợi liên tưởng đến bước chân dậm đều khi lao động. Giai điệu giặm mộc mạc, ít luyến láy, mang tính tự sự, tự tình cao. Giặm gắn với các không gian lao động có tính tập thể và nhịp điệu đều đặn như Giặm xay lúa, Giặm dệt vải, Giặm ru.
Sự kết hợp giữa cái mênh mang, bay bổng của Ví và cái gãy gọn, bộc trực của Giặm đã tạo nên một chỉnh thể nghệ thuật phản ánh chính xác hai mặt của tính cách người Nghệ: vừa lãng mạn, ứng đối thông minh, vừa kiên cường, thực tế và bộc trực.
2. Những bậc tiền nhân và cuộc “bác học hóa” nghệ thuật bình dân
Dù là nghệ thuật quần chúng, ví, giặm Nghệ Tĩnh lại có một đặc điểm vô cùng độc đáo: sự tham gia sâu sắc của tầng lớp trí thức phong kiến (các Nho sĩ). Khác với nhiều vùng đất khác nơi khoảng cách giữa tầng lớp thượng lưu và bình dân rất xa cách, ở xứ Nghệ vùng đất hiếu học nhưng nghèo khó các bậc đại khoa, Nho sĩ vẫn sống chan hòa, lao động và sinh hoạt cùng người dân cày.
Trong giai đoạn sơ khai và định hình nền tảng, những tên tuổi lớn của văn học Việt Nam chính là những người đã nâng tầm các câu hát huê tình mộc mạc thành những áng văn chương bác học:
Đại thi hào Nguyễn Du (1765 – 1820): Khi về sống ẩn dật tại quê nội Hà Tĩnh (giai đoạn “mười năm gió bụi”), ông đã bị mê hoặc bởi những đêm hát ví phường vải ở Trường Lưu (Can Lộc). Nguyễn Du không chỉ tham gia hát đối đáp mà còn sáng tác những bài ví bất hủ như Thác lời trai phường nón và Văn tế sống hai cô gái Trường Lưu. Sự tham gia của Nguyễn Du đã đưa chất thơ đỉnh cao, sự tinh tế của ngôn từ vào cấu trúc thể lục bát và song thất lục bát của ví, giặm.
Thám hoa Nguyễn Huy Oánh (1713 – 1789) và dòng họ Nguyễn Huy: Tại làng Trường Lưu, Nguyễn Huy Oánh đã tạo ra một không gian văn hóa học thuật kết hợp giao duyên. Ông cùng gia tộc đã biến các buổi hát ví của phường vải thành những cuộc thi tài văn chương, nơi tư duy triết học, điển tích điển cố hòa quyện mượt mà với phương ngữ xứ Nghệ.
Đình nguyên Tiến sĩ Phan Văn Ái, Thượng thư Cao Xuân Dục… về sau cũng là những người tiếp nối, dùng ngòi bút của mình để ghi chép, hệ thống hóa và sáng tác mới cho dân ca ví, giặm, giúp loại hình này không bị thất truyền mà ngày càng phong phú về cấu trúc ngữ nghĩa.
Họ chính là những “nghệ sĩ tiên phong” vô danh mà hữu danh, những người đã bắc chiếc cầu kiên cố nối liền văn hóa cung đình/bác học với mạch ngầm văn hóa dân gian.
3. Bản sắc nghệ thuật và những “tiếng lòng” thời sơ khai
Khi mới hình thành, các tác phẩm ví, giặm thường tồn tại dưới dạng các “tổ khúc” hoặc các cuộc hát đối đáp kéo dài qua nhiều chặng (Chào hỏi – Sắp đặt – Đối xử – Kết tình – Tiễn dặn).
Đặc điểm nghệ thuật cốt lõi của các nhạc phẩm/bài ca thời kỳ này nằm ở tính chân thực đến nghiệt ngã và tài ứng xử xuất thần. Người xứ Nghệ không giấu cái nghèo, cái khổ, nhưng họ nhìn cái khổ bằng lăng kính kiêu hãnh và lạc quan:
“Mấy khi hạ được mưa rào,
Mấy khi lúa ruộng được vào bồ anh.
Trách trời làm cảnh lênh đênh,
Để cho đôi lứa chuyển quanh thế này…”
Phân tích cấu trúc âm nhạc, ví, giặm sử dụng hệ thống thang 5 âm đặc trưng của âm nhạc truyền thống Á Đông, nhưng được vận hành theo hệ khúc thức rất riêng của miền Trung. Những quãng nhảy đặc biệt, những nốt biến âm xuất hiện do cách phát âm nặng, dấu trắc nhiều của phương ngữ Nghệ Tĩnh đã tạo ra một thứ âm sắc không thể trộn lẫn: vừa có cái nằng nặng của đất, vừa có cái nghẹn ngào của gió bão, nhưng lại vang vọng, phóng khoáng lạ thường.
Nội dung của ví, giặm thời kỳ đầu không dừng lại ở tình yêu đôi lứa. Nó là vũ khí đấu tranh giai cấp ngầm ẩn (qua các bài hát giễu cợt bọn cường hào ác bá), là lời răn dạy đạo lý làm người, lòng hiếu thảo, và đặc biệt là lòng yêu nước. Khi phong trào Cần Vương rồi phong trào Xô Viết Nghệ Tĩnh nổ ra, ví, giặm lập tức biến chuyển, trở thành những khúc tráng ca, thúc giục đồng bào đứng lên giữ nước.
4. Sức lan tỏa xuyên thế kỷ và giá trị di sản trường tồn
Năm 2014, UNESCO chính thức vinh danh Dân ca Ví, Giặm Nghệ Tĩnh là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Đây là sự thừa nhận quốc tế đối với một loại hình nghệ thuật có sức sống nội sinh mãnh liệt.
Sức lan tỏa của ví, giặm không nằm ở những nhà hát lộng lẫy, mà nằm ở tính “bất tử” trong đời sống tinh thần của người Việt, đặc biệt là những người con xứ Nghệ xa xứ. Đi đến bất cứ đâu trên thế giới, chỉ cần một câu ví cất lên: “Đi đâu cũng nhớ về Hà Tĩnh…” hay “Chứ sông Lam biết khi mô cho cạn…”, lập tức một không gian đồng cảm văn hóa được thiết lập.
Trong dòng chảy của âm nhạc hiện đại, ví, giặm vẫn là nguồn cảm hứng vô tận cho các nhạc sĩ đương đại. Những ca khúc đi cùng năm tháng như Một khúc tâm tình của người Hà Tĩnh (Nguyễn Văn Tý – người có nhiều duyên nợ với đất Nghệ), Người đi tìm hình của Nước (An Thuyên), Giữa Mạc Tư Khoa nghe câu hò Nghệ Tĩnh (Trần Hoàn), hay các sáng tác của Nguyễn Tài Tuệ, Lê An Tuyên… đều mang đậm cốt tủy, âm hưởng của ví, giặm. Nó chứng minh rằng, gốc rễ truyền thống càng sâu thì cành lá hiện đại càng xanh mướt.
Lời kết
Dân ca ví, giặm Nghệ Tĩnh là một minh chứng hùng hồn cho thấy nghệ thuật chân chính luôn sinh ra từ những gì lao khổ và chân thật nhất. Nó không phải là thứ cổ vật được cất trong tủ kính bám bụi thời gian, mà là một thực thể sống, vẫn đang thở, đang tiến hóa và tuôn chảy trong huyết quản của triệu người dân Việt.
Học cách lắng nghe ví, giặm là học cách thấu cảm với một phần giang sơn, học cách trân trọng những giá trị mộc mạc nhưng kiên cường đã nuôi dưỡng nên cốt cách của dân tộc qua hàng thế kỷ bão giông.
Biên khảo: 3T



