Vua Tự Đức: Bi kịch của một trí thức Nho giáo trước cơn lốc thời đại

Vịnh Vua Tự Đức
Khiêm Lăng một dải khói mây mờ,
Vận nước buồn thương dệt ý thơ.
Bút lách dòng châu sầu vạn thuở,
Gươm mòn bóng nguyệt tủi bao giờ.
Nửa đời hiếu nghĩa ôm niềm đợi,
Một khắc hưng vong dạt bến chờ.
Hòa nghị đành mang lời hậu thế,
Trăng gầy soi chiếu lệ tuôn mờ.
Lịch sử Việt Nam thế kỷ XIX là một chương dài đầy bi tráng, đánh dấu bước chuyển mình đau đớn từ một quốc gia phong kiến độc lập sang thân phận thuộc địa. Đứng ở trung tâm của giai đoạn đầy biến động ấy là Vua Tự Đức (1829 – 1883), vị hoàng đế thứ tư của triều Nguyễn. Ông không chỉ là người giữ kỷ lục về thời gian trị vì lâu nhất (36 năm) mà còn là nhân vật gây tranh luận bậc nhất trong giới sử học. Cuộc đời và sự nghiệp của Tự Đức là sự phản chiếu của một bi kịch điển hình: bi kịch của một trí thức Nho giáo uyên bác nhưng lại bị đặt vào một thời đại đòi hỏi sự bứt phá vượt ra ngoài mọi khuôn khổ kinh điển mà ông tôn thờ.
I. Xuất thân và Sự hình thành nhân cách: Một tâm hồn nặng lòng với đạo học
Vua Tự Đức, tên khai sinh là Nguyễn Phúc Hồng Nhậm, là con trai thứ hai của vua Thiệu Trị và bà Từ Dụ. Sinh trưởng trong cung đình vào thời kỳ Nho học đang ở giai đoạn cực thịnh của triều Nguyễn, Hồng Nhậm sớm bộc lộ tư chất thông minh, hiếu học và đặc biệt là tấm lòng hiếu thảo hiếm có. Khác với người anh trai Hồng Bảo có thiên hướng phóng khoáng, Hồng Nhậm lại là mẫu người mực thước, tôn thờ những giá trị đạo đức truyền thống.
Chính sự ưu tú về học vấn và tư cách đạo đức theo tiêu chuẩn phong kiến đã khiến vua Thiệu Trị chọn ông làm người kế vị, thay vì con trưởng. Tuy nhiên, việc lên ngôi này cũng chính là mầm mống cho những sóng gió chính trị về sau (vụ án Hồng Bảo). Nhân cách của Tự Đức được đúc kết từ hai yếu tố chủ đạo: Sự uyên bác về học thuật và Sự cẩn trọng đến mức bảo thủ. Ông là một thi sĩ, một sử gia hơn là một nhà quân sự hay một chính trị gia thực dụng. Sự hình thành nhân cách trong một môi trường quá đề cao giáo điều Nho giáo đã vô tình tạo ra một “bức tường ngăn cách” giữa nhà vua với những chuyển động vũ bão của thế giới bên ngoài.
II. Quá trình trị vì và Những nỗ lực giữa cơn gia biến
Lên ngôi năm 1847 khi mới 18 tuổi, Tự Đức tiếp quản một quốc gia đang đứng trước nhiều dấu hiệu rạn nứt. Về mặt nội trị, ông là vị vua tận tụy, cần mẫn bậc nhất. Ông duy trì chế độ làm việc nghiêm ngặt, tự mình xem xét các tấu chương và soạn thảo nhiều bộ sách lớn như Khâm định Việt sử Thông giám cương mục. Dưới thời ông, bộ máy hành chính được củng cố, các kỳ thi Nho học được tổ chức đều đặn nhằm tuyển chọn nhân tài.
Tuy nhiên, sự nghiệp của Tự Đức bị bao phủ bởi bóng đen của thực dân Pháp. Từ tiếng súng đầu tiên tại Đà Nẵng năm 1858, triều đình Huế rơi vào thế lúng túng. Trong suốt hơn hai thập kỷ, Tự Đức đã phải chèo lái con thuyền quốc gia qua những bản hiệp ước đẫm nước mắt (Nhâm Tuất 1862, Giáp Tuất 1874). Quá trình này không chỉ là sự mất mát về lãnh thổ (từ 3 tỉnh miền Đông đến toàn bộ Nam Kỳ) mà còn là cuộc đấu tranh nội tâm dữ dội giữa phe “Chủ chiến” và phe “Chủ hòa”, mà vua Tự Đức – với bản tính cẩn trọng và nỗi lo cho dân chúng khỏi cảnh binh đao – đã nghiêng về phía nghị hòa.
III. Phân tích đóng góp và Di sản trên các phương diện
1. Văn hóa và Giáo dục: Đỉnh cao của nền học thuật Nho giáo
Nếu xét về khía cạnh văn hóa, Tự Đức xứng đáng được coi là một “vị vua trí thức”. Ông để lại một di sản văn chương đồ sộ với hàng trăm bài thơ chữ Hán và chữ Nôm. Ông cũng là người chỉ đạo biên soạn các bộ chính sử quan trọng, giúp lưu giữ hệ thống tri thức lịch sử dân tộc. Kiến trúc lăng tẩm thời kỳ này, đặc biệt là Khiêm Lăng, đạt đến đỉnh cao về tính thẩm mỹ, kết hợp hài hòa giữa con người và thiên nhiên, phản ánh tư duy nghệ thuật tinh tế của nhà vua.
2. Chính trị và Đối nội: Sự nỗ lực bảo tồn trật tự cũ
Vua Tự Đức đã cố gắng duy trì một xã hội ổn định dựa trên nền tảng đạo đức Khổng Mạnh. Ông ban hành các chính sách khuyến nông, đắp đê điều và chấn chỉnh quan trường. Tuy nhiên, các chính sách này chủ yếu mang tính chất “trị ngọn hơn trị gốc”. Trong bối cảnh xã hội phương Tây đã bước sang cuộc cách mạng công nghiệp, những nỗ lực củng cố trật tự cũ của ông vô tình trở nên lạc hậu và không còn đáp ứng được yêu cầu phát triển của dân tộc.
3. Ngoại giao và Quân sự: Một bài toán không có lời giải
Trong lĩnh vực quân sự, dù có những nỗ lực trang bị vũ khí mới và củng cố thành trì, nhưng tư duy quân sự của triều đình Tự Đức vẫn kẹt lại trong lối đánh cũ. Về ngoại giao, việc thực hiện chính sách “Cấm đạo” đã vô tình tạo ra cái cớ thuận lợi cho thực dân Pháp can thiệp sâu vào nội bộ Việt Nam. Đây là điểm yếu chí mạng khiến Việt Nam dần mất đi quyền tự chủ.
IV. Đánh giá hai chiều: Giữa trách nhiệm và Thời thế
Để có cái nhìn khách quan về vua Tự Đức, cần đặt ông vào bối cảnh cụ thể của lịch sử thế giới lúc bấy giờ.
Về mặt thành tựu: Tự Đức là biểu tượng của sự kiên trì bảo giữ bản sắc văn hóa dân tộc. Ông là người có trách nhiệm cao với tổ tiên và dân tộc, luôn tự trách mình trước những thất bại của đất nước (thể hiện qua tấm bia Khiêm Cung Ký tự luận tội mình). Sự ổn định tương đối về mặt xã hội trong những năm đầu trị vì đã giúp văn hóa, nghệ thuật thời Nguyễn đạt đến độ chín muồi.
Về mặt hạn chế và tranh luận: Sai lầm lớn nhất của Tự Đức chính là sự chậm trễ trong việc canh tân. Mặc dù có những nhân vật như Nguyễn Trường Tộ, Đặng Huy Trứ đã dâng lên những bản điều trần tâm huyết về việc mở cửa, học hỏi phương Tây, nhưng vua Tự Đức và đa số đại thần đã khước từ hoặc thực hiện một cách nửa vời. Sự bảo thủ này đã tước đi cơ hội duy nhất để Việt Nam có thể tự cường như Nhật Bản thời Minh Trị. Ngoài ra, việc ký kết các hiệp ước nhượng địa cũng khiến ông phải chịu sự phê phán gay gắt từ các thế hệ sau về trách nhiệm của người đứng đầu khi để mất nước.
Tuy nhiên, nếu công tâm nhìn nhận, một mình vua Tự Đức khó lòng xoay chuyển được cục diện khi thực dân Pháp đã vượt trội hoàn toàn về khoa học kỹ thuật và sức mạnh quân sự. Bi kịch của ông là bi kịch của một hệ tư tưởng cũ kỹ đối đầu với một làn sóng thực dân mới mẻ và tàn bạo.
V. Kết luận: Vị trí của Vua Tự Đức trong tiến trình lịch sử
Vua Tự Đức qua đời năm 1883, mang theo nỗi đau khôn nguôi về một đất nước đang dần rơi vào tay ngoại bang và một hoàng tộc không có người nối dõi trực hệ. Nhìn lại 36 năm trị vì của ông, chúng ta thấy hiện thân của một vị vua “lực bất tòng tâm”.
Ông không phải là một hôn quân, trái lại, ông là một vị minh quân theo chuẩn mực cũ nhưng lại sinh nhầm thời đại. Vị trí của Tự Đức trong lịch sử là một dấu gạch nối đầy trăn trở: ông kết thúc một kỷ nguyên độc lập rực rỡ của chế độ phong kiến và mở đầu cho một thời kỳ u tối của dân tộc. Đánh giá về ông, không nên chỉ dùng lăng kính đúng – sai đơn giản, mà cần một sự thấu cảm đối với một trí tuệ lớn bị giam cầm trong những định kiến của chính mình. Tự Đức vẫn mãi là một nhân vật lịch sử quan trọng, lời nhắc nhở đắt giá cho hậu thế về bài học: sự bảo thủ chính là kẻ thù của sinh tồn, và sự canh tân luôn là chìa khóa để giữ vững độc lập dân tộc.
Biên khảo : 3T



