Tùy bút

Cây nêu và nỗi nhớ không tên của người Huế

Ở Huế, Tết không đến bằng sự ồn ào. Tết bước vào đời sống rất khẽ, bằng một nghi thức giản dị mà thiêng liêng: dựng nêu. Cây tre mảnh mai được dựng lên trước sân nhà vào ngày Ba mươi như một dấu mốc lặng lẽ báo rằng năm cũ đã khép lại, và một chu trình mới của trời đất đang mở ra.

Nhà tôi ngày ấy ở Phố Ngã Giữa, còn nhà ngoại ở Cầu Lòn. Ba tôi – người con rể duy nhất của ngoại ở Huế – vì thế được gia đình tin cậy giao cho việc dựng nêu và hạ nêu mỗi dịp Tết đến. Đó không chỉ là phần việc, mà là một sự gửi gắm. Bởi trong nếp nghĩ của người Huế, dựng nêu không đơn thuần là phong tục, mà là việc hệ trọng, đòi hỏi người thực hiện phải đủ cẩn trọng, đủ thành tâm.

Sáng Ba mươi, Ba tôi dậy rất sớm để lên nhà ngoại. Ông chọn cây tre thẳng, già vừa độ, còn nguyên mắt, không cong gãy. Trên ngọn nêu là những vật rất mộc mạc: mảnh giấy đỏ, vài nhánh lá, đôi khi là chiếc khánh nhỏ hay mấy ống tre rỗng để gió lay phát ra âm thanh khe khẽ. Không phô trương, không màu mè, nhưng khi cây nêu được dựng lên, cả không gian bỗng chùng lại, như thể ngôi nhà vừa bước qua một ngưỡng cửa vô hình.

Thuở nhỏ, tôi từng hỏi Ba:

“Răng phải dựng nêu mần chi rứa Ba?”

Ba vừa cột cây tre vừa giải thích:

“Dựng nêu để báo với trời đất là nhà mình bắt đầu đón Tết, lòng người cũng vô Tết theo.”

Sau này lớn lên, tôi mới hiểu, dựng nêu là dựng một ranh giới tinh thần. Từ khoảnh khắc ấy, đời sống thường nhật được đặt lại phía sau, nhường chỗ cho sự tĩnh tâm, cho việc tri ân tổ tiên, cho những điều lành người ta mong mỏi trong năm mới. Người Huế tin rằng khi cây nêu còn đứng, thì lời ăn tiếng nói cũng phải nhẹ hơn, lòng dạ cũng nên ngay thẳng như thân tre, thanh sạch như khoảng trời mà ngọn nêu chạm tới.

Những ngày sau đó, từ Phố Ngã Giữa đến Cầu Lòn, Ba tôi tất bật đi lại lo hương khói, lễ lạt. Ở nhà ngoại, việc dựng nêu càng được coi trọng, bởi đó là nếp xưa truyền lại. Tôi vẫn nhớ cảm giác đứng nhìn Ba lặng lẽ làm lễ, không vội vàng, không dư thừa động tác. Mọi thứ diễn ra chậm rãi, có trật tự, như cách người Huế gìn giữ sự thiêng liêng trong đời sống thường ngày.

Tháng Giêng ở Huế vì thế mà không vội. Khi cây nêu còn đó, Xuân vẫn còn ở lại. Người ta vẫn cúng kính đều đặn, vẫn giữ nếp, vẫn sống chậm hơn một nhịp. Tết không kết thúc sau mùng Ba, cũng không khép lại ở mùng Bảy. Tháng Giêng trải dài, đủ để lòng người kịp lắng.

Rồi đến mùng Bảy tháng Giêng – lễ hạ nêu. Nếu dựng nêu là mở cửa đón Xuân, thì hạ nêu là khép lại khoảng thời gian linh thiêng ấy, trả đời sống về nhịp thường nhật. Sáng hôm đó, không khí trong nhà không còn háo hức như Ba mươi, mà là một cảm giác tròn đầy, nhẹ nhõm. Cây nêu được hạ xuống chậm rãi, cẩn trọng, như cách người Huế khép lại một việc đã làm trọn.

Ba tôi từng nói:

“Hạ nêu là hạ cái thiêng xuống, để mình quay lại đời sống thường, nhưng phải mang theo cái lành đã giữ suốt mấy ngày Xuân.”

Có lẽ vì thế mà sau lễ hạ nêu, người Huế không thấy hụt hẫng. Xuân không mất đi, chỉ lắng lại, nằm yên trong nếp nhà, trong cách sống, trong ký ức. Từ Phố Ngã Giữa đến Cầu Lòn, nhịp sống dần trở lại, nhưng lòng người thì đã được gột rửa qua một vòng lễ nghi trọn vẹn.

Giờ đây, khi đã đi xa, mỗi độ Tết về, tôi lại nhớ dáng Ba bên cây nêu trước sân nhà ngoại. Nhớ thân tre mảnh mai mà vững chãi giữa trời Xuân. Nhớ cảm giác Tháng Giêng khi ấy không trôi nhanh, không xô bồ, mà chậm rãi, đủ đầy, có đầu có cuối.

“Em là người Huế”, nên giữa thủ phủ Cali xa xôi này, tôi vẫn giữ trong lòng mình một cây nêu vô hình. Mỗi độ Xuân về lại dựng lên – để nhắc mình sống chậm, sống ngay thẳng, biết kính sợ điều thiêng. Và khi Tháng Giêng khép lại, tôi hạ nêu trong lòng – để bước tiếp đời thường, nhưng không quên mang theo sự an tịnh của nếp cũ đã nuôi mình lớn lên.

✒️ Lisa La

Bài viết mới

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bạn có quan tâm
Close
Back to top button