Bớt gánh nặng cho dân – Giữ gốc rễ cho nước

Trong ký ức văn hóa của người Việt, mưa lũ không chỉ là hiện tượng thiên nhiên, mà còn là một “phép thử” đối với lòng người và đạo trị nước. Dân không mong điều lớn lao, chỉ mong được giảm thuế, bớt sưu, để còn sức đứng dậy sau mùa nước nổi. Lịch sử cho thấy, chính từ những quyết định “bớt gánh cho dân” ấy, nhiều triều đại đã giữ được lòng người và nền móng quốc gia.
Từ thời Lý, khi nền độc lập vừa vững, triều đình đã sớm xác lập tư tưởng “khoan thư sức dân” làm gốc. Sử cũ nhiều lần ghi lại những năm mưa lũ lớn ở đồng bằng Bắc Bộ, khi đê vỡ, lúa ngập, vua cho hoãn thuế, mở kho phát thóc cứu đói. Có năm đói kéo dài sang vụ sau, triều đình cho phép nộp thuế trễ để dân kịp gieo cấy lại. Ở đây, việc giảm thuế không đơn thuần là biện pháp kinh tế, mà là một lựa chọn văn hóa: đặt sinh kế của người dân lên trên lợi ích trước mắt của ngân khố.
Sang thời Trần Nhân Tông, đất nước đi qua cả chiến tranh và thiên tai. Những năm sau kháng chiến chống Nguyên – Mông, lại thêm mưa lũ liên tiếp, ruộng đồng hoang hóa, làng mạc tiêu điều. Quốc khố cạn kiệt, nhưng triều đình vẫn chọn con đường khó: miễn thuế ba năm cho dân để phục hồi sản xuất. Dân có thời gian dựng lại nhà, khai lại ruộng, đất nước nhờ đó mà hồi sinh từ chính sức dân. Quyết định ấy không chỉ mang ý nghĩa kinh tế, mà thể hiện rõ quan niệm trị nước của thời Trần: lấy sức dân để dựng nước, chứ không vắt kiệt dân để nuôi triều đình.
Đến thời Lê Thánh Tông, một giai đoạn thịnh trị bậc nhất trong lịch sử Đại Việt, vẫn không thiếu những năm mưa bão, lúa vừa trổ đã ngã rạp. Trước cảnh đó, nhà vua chỉ nói một câu rất giản dị: “Dân đói thì nước yếu.” Rồi lệnh miễn, giảm thuế cho vùng thiên tai được ban xuống. Trong tư duy trị quốc của thời Hồng Đức, kỷ cương và nhân nghĩa không tách rời nhau. Chính sự cân bằng ấy đã làm nên một thời đại ổn định lâu dài.
Đến triều Nguyễn, đặc biệt là dưới thời Gia Long và Minh Mạng, vùng miền Trung gần như năm nào cũng hứng chịu bão lũ. Mỗi trận lũ lớn đi qua là tiếp nối những chỉ dụ “giảm thuế, miễn thuế, cấp phát lương thực”. Có chỉ dụ ghi rõ: “Sưu thuế năm nay không thu, dân còn nhà đâu mà đóng?” Một câu nói rất đời, nhưng ẩn chứa cả một triết lý quản trị: nếu dân chưa đứng vững, triều đình không thể yên ổn.
Sang giai đoạn Việt Nam trước năm 1975, trong bối cảnh chiến tranh khốc liệt, miền Trung và đồng bằng sông Cửu Long vẫn liên tiếp chịu hạn hán, lũ lụt. Các chính sách giảm tô, khoanh nợ, cứu trợ khẩn cấp được triển khai như một cách giữ ổn định đời sống xã hội. Dù thể chế và hoàn cảnh khác xa các triều đại phong kiến, tinh thần “bớt gánh cho dân khi hoạn nạn” vẫn tiếp tục được vận dụng như một nhu cầu sinh tồn của xã hội.
Nhìn lại năm thời kỳ, từ Lý – Trần – Lê – Nguyễn đến cận đại, có thể thấy một sợi chỉ đỏ xuyên suốt trong văn hóa trị nước Việt Nam: khi mưa lũ ập xuống, nếu người đứng đầu biết hạ gánh thuế cho dân, xã hội sẽ có cơ hội hồi sinh. Lịch sử cũng cho thấy, thành quách có thể sụp, ngân khố có thể cạn, nhưng nếu lòng dân còn, đất nước vẫn còn.
Sau mỗi mùa nước lớn, điều ở lại lâu nhất không chỉ là bùn non trên ruộng, mà là ký ức về cách nhà nước đã đối đãi với dân trong lúc khốn cùng. Và chính những ký ức đó đã âm thầm nuôi dưỡng niềm tin của người Việt vào hai chữ | NHÂN NGHĨA | trong trị quốc.
✍️ Lisa La



