Lịch sử

Có những vị vua để lại chiến công. Có những vị vua để lại cung điện.

Tản văn sử ký

✒️ Có những vị vua để lại chiến công.

Có những vị vua để lại cung điện.

Nhưng có một vị vua đã để lại cho hậu thế… một tấm bia tự xét mình.

“KHIÊM CUNG KÝ”

– Lời tự vấn của vua Tự Đức trước lịch sử

Có một câu hỏi thú vị mà nhiều bạn trẻ thường đặt ra khi lần đầu đến thăm lăng vua Tự Đức ở Huế: vì sao đã gọi là Khiêm Lăng mà khu lăng lại rộng lớn đến vậy?

Tên gọi ấy gợi đến sự khiêm nhường. Thế nhưng toàn bộ quần thể lăng lại mở ra với hồ nước mênh mông, điện đài trải dài giữa những đồi thông trầm mặc của xứ Huế. Thoạt nhìn, điều đó dường như là một nghịch lý.

Tuy nhiên, khi bước sâu hơn vào khu lăng, đi qua từng cổng, từng cây cầu, người ta bắt đầu nhận ra rằng chữ “KHIÊM” xuất hiện ở khắp nơi trong toàn bộ không gian kiến trúc. Những tên gọi như Khiêm Cung môn, Vụ Khiêm môn, Tự Khiêm môn, Lương Khiêm điện, Hòa Khiêm điện, Xung Khiêm tạ, Dũ Khiêm đình, Ích Khiêm các, Lưu Khiêm hồ hay Tiểu Khiêm trì đều xoay quanh một chữ duy nhất: Khiêm. Dường như toàn bộ không gian nơi đây được hình thành quanh một chữ mà nhà vua tự nhắc mình suốt đời: khiêm.

Lăng được xây dựng khi nhà vua còn sống và khi ấy mang tên Khiêm Cung. Sau khi vua băng hà, nơi đây mới được gọi là Khiêm Lăng. Phía sau chữ “Khiêm” ấy còn ẩn chứa một văn bản đặc biệt của lịch sử Việt Nam: “Khiêm Cung Ký”, bài văn bia do vua Tự Đức viết cho mình khi vẫn còn tại vị.

Trong lịch sử phong kiến, các bậc đế vương thường dựng bia để ghi lại công lao và chiến tích. Tuy nhiên, tấm bia ở Khiêm Lăng lại mang một ý nghĩa khác. Nó giống như một lời trần tình mà một vị vua lặng lẽ gửi lại cho hậu thế.

Tấm bia được tạc từ một khối đá lớn nặng gần hai mươi tấn, cao hơn bốn mét, đặt trang trọng trong nhà bia của lăng. Trên đó khắc gần năm nghìn chữ Hán do chính vua Tự Đức viết. Đây cũng là một trong những văn bia hiếm hoi trong lịch sử mà một vị hoàng đế tự viết về chính cuộc đời mình.

Theo các tư liệu về triều Nguyễn, khối đá lớn dùng để dựng bia được khai thác từ miền Bắc và vận chuyển về Huế bằng đường thủy. Hành trình ấy kéo dài nhiều tháng qua sông ngòi và cửa biển trước khi được đưa vào dựng trong khu lăng, cho thấy quy mô công việc lớn của triều đình thời bấy giờ.

Đọc “Khiêm Cung Ký” hôm nay, điều khiến người ta xúc động không phải là quyền lực của một đế vương, mà là sự thành thật hiếm thấy của một con người với chính mình. Nhà vua không ngần ngại nhắc đến những yếu đuối của bản thân. Ông viết rằng mình vốn sinh ra đã mang thể chất yếu ớt, khi mới ra đời thì mẹ lâm bệnh nặng, đau suốt nhiều tháng mới qua khỏi. Sức khỏe yếu theo ông suốt cả cuộc đời và ảnh hưởng không nhỏ đến việc triều chính.

Một nỗi day dứt khác của nhà vua là việc không có con nối dõi, điều vốn được xem là trách nhiệm lớn lao của một bậc quân vương. Trong văn bia, ông bày tỏ nỗi trăn trở ấy bằng những lời lẽ chân thành và đầy tự trách.

Những dòng chữ ấy khiến người đọc hôm nay nhận ra rằng phía sau ngai vàng của một vị hoàng đế cũng có những nỗi trăn trở rất đời.

Nhưng cuộc đời Tự Đức không chỉ mang những nỗi riêng. Thời đại ông trị vì cũng là một giai đoạn đầy biến động của lịch sử Việt Nam. Bên ngoài, thực dân phương Tây bắt đầu xâm lược; bên trong, đất nước liên tiếp đối mặt với nhiều khủng hoảng và biến động.

Sau các biến cố năm 1862 và 1867, toàn bộ sáu tỉnh Nam Kỳ lần lượt rơi vào tay thực dân Pháp. Trước những mất mát ấy, Tự Đức đã viết những dòng đầy đau đớn, tự nhận rằng việc không sáng suốt trong việc nhận định thời cuộc và dùng người là lỗi của chính mình.

Những lời ấy khiến người đọc hôm nay vẫn phải suy nghĩ, bởi trong đó hiện lên một vị vua đang lặng lẽ tự xét mình trước lịch sử.

Có lẽ vì vậy mà nhiều người khi đến Khiêm Lăng thường cảm nhận một bầu không khí rất riêng. Đây được xem là một trong những lăng tẩm đẹp nhất của các vua triều Nguyễn, với hồ nước rộng, đồi thông trầm mặc và điện đài ẩn hiện giữa thiên nhiên như một bức tranh.

Nhưng càng đi sâu vào khu lăng, người ta lại càng cảm nhận được một nỗi tĩnh lặng rất đặc biệt, như thể nơi đây vẫn còn lưu giữ những suy tư của chính vị hoàng đế đã xây dựng nên nó.

Tự Đức là người học rộng, làm thơ hay, yêu thiên nhiên và rất trọng văn chương. Ông để lại hàng nghìn bài thơ chữ Hán và được xem là một trong những vị vua có đời sống tinh thần phong phú trong lịch sử triều Nguyễn. Tuy vậy, cuộc đời ông cũng mang nhiều bất hạnh: sức khỏe yếu từ nhỏ, không có con nối dõi và phải trị vì trong một thời đại đầy sóng gió.

Có lẽ vì thế mà Khiêm Lăng không chỉ là nơi chuẩn bị cho cái chết. Nó còn giống như một chốn để nhà vua tìm sự bình yên cho tâm hồn giữa những lo âu của triều chính, nơi ông đọc sách, làm thơ và lặng lẽ suy ngẫm.

Ngày nay, tấm bia ấy vẫn đứng lặng lẽ giữa Khiêm Lăng. Trên đó, một vị hoàng đế đã không khắc chiến công hay vinh quang của mình, mà khắc vào đá những lời tự xét mình trước lịch sử.

Trong lịch sử, có những vị vua để lại cung điện, có những vị vua để lại chiến công. Còn Tự Đức để lại cho hậu thế một tấm bia của sự tự vấn. Có lẽ vì thế mà Khiêm Lăng mang một vẻ trầm mặc rất riêng, như một lời suy ngẫm vẫn còn vọng lại qua thời gian.

✒️ Lisa La

Biên soạn

Bài viết mới

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button