Giới thiệu tác phẩm “Người đàn bà ấy làm thơ” của tác giả Duy Phạm
Đọc “Người đàn bà ấy làm thơ” của Duy Phạm như một thái độ sống

Im lặng – hình thức tối hậu của thơ
N G Ư Ờ I Đ À N B À Ấ Y L À M T H Ơ
Người đàn bà ấy làm thơ
những câu chữ thoát thai từ giấc mơ đời không thực
cố níu chặt tiếng nấc
vào tim
thêm một lần … rạn vỡ
trở trời giở chứng cơn đau thắt ngực
chợt
hào phóng thềm loang vỡ òa dung nhan phóng sinh từ đôi bàn tay tằn tiện
*
Người đàn bà ấy làm thơ
rút ruột những ngôn từ chờ đợi bao năm đến phiên mình hóa kiếp
hạnh phúc như sương chiều muộn mằn chưa kịp đến đã đi
nàng vẫn ngồi
trên chiếc lá sen khô
chờ động nguồn nụ mầm non mới
nàng vẫn ngồi
nhìn màu đêm trên lăng kính cạn cùng nguyệt tận
chờ hạnh phúc hoài thai bởi tiếng nấc nhiệm mầu
nàng ngồi đấy
thõng tay
hứng sương khuya móc trên đỉnh cây đời
vẽ dung nhan mình đã cũ trên bức tranh đời đã mặc định rủi may
chấm phá bao lần vẫn choáng váng sau một lần say nắng
nàng mặc nhiên chìm khuất
trừu xuất ánh sao xa
nghe tiếng tru bầy đàn gọi bạn
nàng đứng lên
ném xuống trái tim đau giọt lệ cuối cùng
*
Người đàn bà ấy không còn làm thơ
chỉ dành lại cho mình câu cuối
một nốt trầm trên bản giao hưởng mông muội khúc miên
ở nơi ấy
nàng buông tay
khẽ chạm đến vô cùng*
d u y p h ạ m
Bài thơ không kể câu chuyện của một người đàn bà làm thơ, mà ghi lại dấu vết của một chủ thể đã đi hết con đường cần thiết để có thể… im lặng. Và chính sự im lặng ấy mới là hình thức cao nhất của thơ.
Từ góc nhìn này, bài thơ được đặt vào trục hiện sinh của biểu đạt – nơi thơ không còn là sản phẩm thẩm mỹ, mà là một phương thức tồn tại.
Nhìn dưới trục ấy, cấu trúc ba phần của bài thơ không vận hành như diễn tiến cảm xúc, mà như một tiến trình rút dần nhu cầu tự nói. Ở khổ đầu, “làm thơ” hiện ra như phản xạ sinh tồn. Người đàn bà “cố níu chặt tiếng nấc vào tim”, nghĩa là chưa cho phép mình tan rã. Ngôn từ không nhằm làm đẹp; nó giữ thăng bằng trước rạn vỡ. Những hình ảnh thân thể – cơn đau thắt ngực, dung nhan loang vỡ, đôi bàn tay tằn tiện cho thấy một hình hài bị dồn nén. Thơ xuất hiện như cơ chế giải áp của nội tâm. Viết, trong trạng thái ấy, không còn là lựa chọn nghệ thuật, mà là bản năng tự vệ.
Sang khổ hai, thơ rời chức năng xả đau để bước vào chờ đợi. Chuỗi động từ tĩnh như “ngồi”, “chờ”, “nhìn”, “hứng” tạo nên một vùng lặng kéo dài. Thời gian được đo bằng sự trì hoãn hơn là biến cố. Hạnh phúc hiện diện như khả thể hoài thai: được gọi tên nhưng chưa thành hình. “Rút ruột những ngôn từ” không phải để nói nhiều hơn, mà để chạm đến giới hạn cuối của chữ. Khi chấm phá đời mình giữa “bức tranh đã mặc định rủi may”, chủ thể nhận ra giới hạn của mọi can thiệp. Thơ không thay đổi định mệnh; nó buộc người viết nhìn thẳng vào định mệnh ấy.
Vì vậy, “không còn làm thơ” không mang nghĩa cạn kiệt. Đó là chuyển hóa. Khi đã đi qua đủ đau và đủ tỉnh, nàng không còn cần thơ như điểm tựa. Chỉ giữ lại “câu cuối” một nốt trầm, như phần tinh chất của biểu đạt. Buông tay không phải buông xuôi, mà là giải phóng khỏi nhu cầu được nói và được chứng thực bằng chữ.
Toàn bộ bài thơ vận hành như một tiến trình thanh lọc: từ tiếng nấc đến nốt trầm, từ níu giữ đến khẽ chạm. Sự im lặng ở cuối bài không phải khoảng trống, mà là điểm đạt của một chủ thể đã đi qua mọi tầng biểu đạt để trở về cốt lõi. Trong bối cảnh thơ ca dễ nghiêng về phô diễn cảm xúc, việc dừng lại sau khi đã đi hết con đường của chữ không phải thoái lui, mà là một thái độ. Ở đó, thơ không còn nằm trên trang giấy; nó tồn tại trong khả năng buông bỏ. Và chính khoảnh khắc ấy, thơ đạt đến độ tinh khiết của mình.
✒️ Lisa La



