Giới thiệu tác giả - tác phẩm

Giới thiệu tác phẩm “Tảo mộ” của tác giả Duy Phạm

TẢO MỘ

đào trăng
moi
lại cũ càng
lời yêu dấu
tạc
đá vàng chôn sâu
can qua
nắng úa mưa nhàu
thề xưa
tro bụi còn đâu trả người?
càn khôn
dở khóc dở cười
đành
mai táng lại bóng người… mù tăm

D U Y P H Ạ M


KHẢO CỔ KÝ ỨC

– Đọc TẢO MỘ của D U Y P H Ạ M

Duy Pham

“Tảo mộ” mở bằng một thi ảnh lạ:

“đào trăng

moi

lại cũ càng…”

“Trăng” xuất hiện bên một động từ vốn thuộc về đất. “Đào” hướng xuống, trăng lại ở khoảng cao. Hai chữ “đào trăng” đảo trục không gian của thi ảnh. Trăng thuộc thiên không và ánh sáng được kéo xuống một chiều sâu khác. Trăng không còn ở nơi để ngước nhìn, mà thành dấu tích phải đào tìm. Chữ “moi” đứng riêng một dòng tiếp tục đưa chuyển động vào sâu hơn, đến phần “cũ càng” đã lắng qua thời gian.

Chỉ ba dòng thơ, mà chiều cao đã hóa chiều sâu. Ánh sáng mang hình hài của một di chỉ, ký ức bắt đầu có địa tầng.

Điều lạ là càng xuống sâu, vật chứng càng khó nhận diện nguyên hình.

“lời yêu dấu

tạc

đá vàng chôn sâu”

Lời vốn không hình thể, qua chữ “tạc” bỗng mang hình khối đá và sức nặng của một dấu khắc. Lời nói tưởng chỉ tồn tại trong thanh âm đã có hình, có chất liệu. Một lời yêu được gửi vào đá rồi chôn sâu, như thể độ bền của vật chất có thể giữ hộ phần mong manh của thanh âm.

Nhưng vật chứng ấy không còn nguyên vẹn ở địa tầng kế tiếp:

“can qua

nắng úa mưa nhàu

thề xưa

tro bụi còn đâu trả người?”

Không niên đại, chỉ còn dấu phong hóa.

“Nắng úa mưa nhàu” có một năng lực tạo hình đặc biệt. “Úa” vốn gọi sự đổi sắc của cỏ cây, sang nắng đã làm ánh sáng mang màu thời gian. “Nhàu” vốn thuộc về một bề mặt có thể lưu nếp, đặt vào mưa lại khiến nước như cũng mang dấu cũ. Thời gian không cần được kể bằng năm tháng; nó hiện trên sắc độ và bề mặt của cảnh vật.

… Và đá đã thành tro.

Đá, tưởng có thể giữ lời qua năm tháng, cũng không đứng ngoài biến dịch.

“Tảo mộ” vì thế không phục dựng quá khứ; bài thơ lần theo những lần quá khứ đổi hình trong ký ức.

Lời … đá … tro … bóng … mù tăm.

Đường chuyển hóa ấy chạy chìm dưới câu chữ. Lời được cố định vào vật chất, đá phân rã thành tro, người rút lại thành bóng; sau bóng là mất dấu. Ký ức trong “Tảo mộ” không mất đi một lần, mà lần lượt rời khỏi những hình hài từng lưu giữ nó.

Cùng với hình thể, ánh sáng cũng đổi khác. Không có chữ “tối”, nhưng bài thơ tự tối đi.

Trăng còn để nhìn, vàng còn sắc, nắng đã phai. Đến bóng, hình người chỉ còn một dấu hiện diện mong manh; sang “mù tăm”, khả năng nhìn cũng khép lại.

Sự tiêu giảm còn diễn ra trong thanh âm. “Lời yêu dấu”, “thề xưa” là dấu của những gì từng được nói. Qua “dở khóc dở cười”, tiếng đã lưng chừng. Sau cùng chỉ còn “đành”.

Rồi im.

Hình thể đã phân rã. Ánh sáng cũng lui. Thanh âm dừng ở một tiếng “đành”. Đến “bóng người… mù tăm”, cuộc tiêu ảnh gần như hoàn tất. Cảm thức vô thường của Tảo mộ nằm ngay trong sự vận động ấy, trước khi cần đến một lời luận nào về vô thường.

Khi dấu tích của người được nhớ dần mất hình, hệ động từ lại làm hiện rõ tâm thế của người đang nhớ:

moi … tạc … trả … đành … mai táng.

Duy Phạm gần như giấu chủ thể trữ tình khỏi bài thơ. Không có một cái “tôi” đứng ra kể, cũng không đủ dữ kiện để phục dựng câu chuyện phía sau. Nhưng những động từ còn đó. Lời, đá, tro, bóng thuộc về cái được nhớ; chuỗi động từ ghi chuyển động của người đang nhớ.

Từ “moi” đến “tạc” vẫn là chiều hướng vào miền cũ, một lần tìm lại và một lần muốn giữ. Đến “trả”, thì tâm thế đã đổi:

“thề xưa

tro bụi còn đâu trả người?”

Chữ “trả” làm lộ rõ sự thay đổi trong quan hệ với ký ức. Chỉ có thể trả điều mình từng nhận, từng giữ, từng mang theo. Nhưng đến lúc muốn hoàn lại, lời thề đã qua một lần biến dạng. Trong tay người trở lại không còn đá vàng, chỉ còn tro bụi.

Rồi trong tàn trò ấy, không gian đột ngột mở rộng:

“càn khôn

dở khóc dở cười”

Từ một miền ký ức riêng, “càn khôn” đưa cái nhìn ra khoảng rộng của trời đất. “Dở khóc dở cười” giữ người thơ giữa phần tình chưa dứt và một nhận thức đã bắt đầu đổi khác.

“Đành” được đặt để rất lặng, bởi “đành” chưa phải buông.

Trong chữ ấy vẫn còn tình. Chỉ là sau đá đã thành tro, nắng đã úa, lời thề không còn nguyên để trả, người thơ đã nhìn thấy giới hạn của việc giữ. Chiều thiền của “Tảo mộ” hiện ra chính ở sự chuyển biến ấy: tình chưa hết, nhưng cái nhìn về tình đã khác.

“đành

mai táng lại bóng người… mù tăm”

“Đào” ở đầu bài và “mai táng” ở cuối bài tạo thành hai động tác nghịch chiều. Một lần đưa lên, một lần đặt xuống. Cấu tứ khép lại nơi nó bắt đầu, nhưng đối tượng đã đổi khác. Thứ được mai táng không còn là người, mà là “bóng người”.

Người đã khuất thuộc về một lần mất trước đó. Cái còn phải “mai táng lại” là bóng của người ấy vẫn tồn tại trong ký ức. Cuộc khai quật tưởng đi tìm quá khứ, đến cuối lại chạm vào phần quá khứ còn ở trong người đi tìm.

Ba dấu chấm giữa “bóng người” và “mù tăm” giữ một khoảng rất nhỏ cho bóng đi từ hiện sang khuất. Duy Phạm không xóa nó. Ông để nó tự đi hết phần hiện hữu cuối cùng.

Người được tìm kiếm càng khuất, người đi tìm dần hiện ra trong cảm thức của người đọc.

Duy Phạm đi qua phần tình rồi mới chạm đến nhận thức. Tính “thiền” trong Tảo mộ vì thế không đứng sẵn ở câu chữ; nó đến sau đá vàng, nắng mưa, tro bụi, sau cả bóng người.

Có lẽ thơ Duy Phạm cần được “đọc tâm” từ chính sự chuyển dịch ấy. Và nhất là trong chữ “đành”.

Một chữ còn tình, nhưng đã có tỉnh.

Ông không đi hết đến một chữ “buông”.

Ông dừng ở “đành”.

Trân trọng,

✒️ Lisa La

Bài viết mới

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button