Lịch sử

Ngô Quyền và khát vọng độc lập: bậc tiền ngô vương mở nền chính thống

Đằng Giang Di Cảo

Trời Nam mở lối thoát lầm than,
Sóng cuộn dòng sâu nhuộm máu tàn.
Cọc sắt ghim ngầm thuyền nghịch tặc,
Gươm thiêng phạt tội lũ tham quan.

Hùng binh lẫm liệt ngời trang sử,
Thánh chúa uy nghi rạng cõi hoàn.
Nghìn tải oai phong soi rực rỡ,
Sơn hà tự chủ vững giang san.

Lịch sử dân tộc Việt Nam là một dòng chảy liên tục của những cuộc đấu tranh kiên cường nhằm khẳng định quyền tự chủ trước các thế lực phong kiến phương Bắc. Trong suốt mười thế kỷ oanh liệt và bi tráng ấy, nếu như Kúc Thừa Dụ mới chỉ giành quyền tự chủ trên danh nghĩa, Dương Đình Nghệ khẳng định thực lực độc lập của một cõi, thì phải đến thế kỷ X, lịch sử mới chính thức tìm thấy bước ngoặt vĩ đại nhất của mình. Bước ngoặt đó mang tên Ngô Quyền. Ông xuất hiện trong một bối cảnh lịch sử đầy biến động, khi đêm trường Bắc thuộc ngỡ như đã khép lại nhưng hiểm họa tái đô hộ vẫn luôn chực chờ. Bằng tài năng quân sự xuất chúng và tầm nhìn chính trị vượt thời đại, Ngô Quyền không chỉ đập tan tham vọng xâm lược của nhà Nam Hán mà còn chính thức mở ra kỷ nguyên độc lập lâu dài, đặt nền móng vững chắc cho nền chính thống độc lập của quốc gia đại dịch.

Từ hào trưởng Đường Lâm đến vị tướng tài ba cõi Việt

Ngô Quyền sinh năm 898 (Mậu Ngọ) tại Đường Lâm (nay thuộc thị xã Sơn Tây, Hà Nội) – vùng đất địa linh nhân kiệt, nơi từng sinh dưỡng Phùng Hưng (Bố Cái Đại Vương). Ông xuất thân trong một dòng họ hào trưởng có thế lực lâu đời, cha là Ngô Mân, một vị quan lang có uy tín ở địa phương. Ngay từ thuở thiếu thời, Ngô Quyền đã bộc lộ những phẩm chất khác thường của một bậc vĩ nhân. Sử sách mô tả ông là người có tướng mạo khôi ngô, mắt sáng như chớp, dáng đi thong thả như hổ, sức có thể nâng được vạc đá.

Chính hoàn cảnh gia đình hào trưởng và truyền thống bất khuất của quê hương Đường Lâm đã hun đúc nên ở Ngô Quyền một ý chí tự lập tự cường sâu sắc. Sống trong giai đoạn giao thời khi chính quyền đô hộ nhà Đường sụp đổ, các tập đoàn phong kiến Trung Hoa rơi vào cục diện phân tranh (Ngũ đại Thập quốc), thanh niên Ngô Quyền đã sớm nhận thức được thời cơ lịch sử của dân tộc. Ông không lựa chọn con đường làm quan cho triều đình phương Bắc mà dấn thân vào sự nghiệp cứu nước, tìm đường hội tụ cùng các anh tài trong bờ cõi.

Khi người anh hùng Dương Đình Nghệ dấy binh ở Thanh Hóa, tập hợp lực lượng đánh đuổi quân Nam Hán (năm 931), Ngô Quyền đã đem toàn bộ lực lượng của mình gia nhập nghĩa quân. Nhờ tài năng thiên bẩm và lòng trung thành, ông nhanh chóng trở thành một trong những tướng lĩnh thân tín nhất của Dương Đình Nghệ. Sự tin tưởng ấy lớn đến mức Dương Đình Nghệ đã gả con gái cho ông và giao cho ông trọng trách trấn thủ Ái Châu (vùng Thanh Hóa ngày nay) – một địa bàn chiến lược, là hậu phương vững chắc của chính quyền tự chủ bấy giờ. Tại Ái Châu, Ngô Quyền đã bộc lộ rõ năng lực trị nước và tòng quân, thu phục lòng dân, xây dựng được một vùng đất yên bình, trù phú và một lực lượng quân đội tinh nhuệ.

Trận Bạch Đằng năm 938: Thiên tài quân sự và bước ngoặt lịch sử

Tiến trình lịch sử bỗng chốc rẽ lối vào năm 937, khi nghịch thần Kiều Công Tiễn sát hại Tiết độ sứ Dương Đình Nghệ để đoạt vị. Hành động phản nghịch này không chỉ gây phẫn nộ trong nước mà còn mở đường cho hiểm họa ngoại bang, khi Kiều Công Tiễn hèn nhát cầu viện nhà Nam Hán. Nhận thấy thời cơ đánh chiếm An Nam đã đến, vua Nam Hán là Lưu Cung sai con trai là Vạn vương Lưu Hoằng Tháo thống lĩnh một đạo thủy quân hùng hậu theo đường biển tiến vào nước ta.

Trước tình thế ngàn cân treo sợi tóc, Ngô Quyền đã đưa ra những quyết định vô cùng sáng suốt và quyết đoán. Tháng 10 năm 938, ông phát động quân đội từ Ái Châu tiến ra Bắc, nhanh chóng tiêu diệt kẻ phản quốc Kiều Công Tiễn ngay tại thành Đại La, làm mất đi chỗ dựa bên trong của quân Nam Hán. Hành động này không chỉ ổn định tình hình nội bộ mà còn giáng một đòn tâm lý mạnh mẽ vào ý chí của quân xâm lược trước khi chúng kịp đặt chân lên đất Việt.

Chiến công oanh liệt nhất, đỉnh cao thiên tài quân sự của Ngô Quyền chính là trận thủy chiến trên sông Bạch Đằng diễn ra vào cuối năm 938. Nhận định sâu sắc về địa thế tự nhiên, Ngô Quyền nhận ra cửa biển Bạch Đằng là tuyến đường thủy huyết mạch nhưng có địa hình hiểm trở với mạng lưới sông rạch chằng chịt và đặc biệt là sự chênh lệch mực nước thủy triều lên xuống rất lớn. Ông đã nảy ra một kế sách độc đáo chưa từng có trong lịch sử quân sự trước đó: đóng cọc gỗ đầu bịt sắt xuống lòng sông tại những vị trí hiểm yếu gần cửa biển.

Chiến thuật của Ngô Quyền là một sự phối hợp hoàn hảo giữa thiên thời, địa lợi và nhân hòa:

Nhử địch: Khi triều lên, nước biển che lấp bãi cọc, ông sai thuyền nhẹ ra khiêu khích rồi giả vờ thua chạy.

Sập bẫy: Lưu Hoằng Tháo cậy quân đông, khinh suất thúc đại chiến thuyền đuổi theo, vượt qua bãi cọc mà không hề hay biết.

Tổng lực phản công: Ngay khi thủy triều bắt đầu rút mạnh, Ngô Quyền hạ lệnh cho toàn quân tổng lực phản công. Những chiếc chiến thuyền khổng lồ, cồng kềnh của quân Nam Hán quay đầu tháo chạy nhưng bị bãi cọc nhọn nhô lên đâm thủng, vỡ tan và lật úp hàng loạt.

“Trận Bạch Đằng năm 938 diễn ra chỉ trong vòng một ngày nhưng kết quả của nó đã làm thay đổi tiến trình lịch sử của cả một dân tộc. Toàn bộ đạo quân xâm lược bị tiêu diệt, chủ tướng Lưu Hoằng Tháo tử trận tại chỗ, vua Nam Hán kinh hoàng hạ lệnh bãi binh.”

Thiết lập vương triều và những đóng góp vĩ đại cho nền chính thống

Sau chiến thắng vang dội trên sông Bạch Đằng, Ngô Quyền hoàn toàn có thể tiếp tục danh xưng “Tiết độ sứ” như các bậc tiền nhân để giữ thế hòa hoãn với phương Bắc. Thế nhưng, với tầm nhìn của một nhà chính trị kiệt xuất, ông hiểu rằng danh xưng ấy vẫn chỉ là một chức quan của hoàng triều Trung Hoa, thừa nhận sự phụ thuộc về mặt pháp lý.

Mùa xuân năm 939, Ngô Quyền quyết định xưng Vương (sử gọi là Tiền Ngô Vương), chọn Cổ Loa làm kinh đô. Việc chọn Cổ Loa – kinh đô cũ của Thục Phán An Dương Vương – mang một ý nghĩa biểu tượng chính trị cực kỳ sâu sắc. Đó là lời tuyên ngôn đanh thép về sự tiếp nối quốc thống, nối lại sợi dây độc lập của các quốc gia cổ đại từ thời Hùng Vương – An Dương Vương vốn bị đứt gãy sau hơn một thiên niên kỷ Bắc thuộc.

Ngô Quyền bắt tay vào xây dựng một chính quyền độc lập tự chủ hoàn toàn từ Trung ương đến địa phương. Ông bãi bỏ chức Tiết độ sứ, thiết lập một triều đình mới: đặt ra các chức quan văn, quan võ, quy định nghi lễ trong triều và màu sắc áo mũ của các quan. Những cải cách này dù còn ở mức sơ khai nhưng đã khẳng định một thiết chế nhà nước độc lập độc tôn, ngang hàng với các vương triều phương Bắc. Về mặt kinh tế – xã hội, dù thời gian trị vì ngắn ngủi (939 – 944), ông đã nỗ lực ổn định đời sống nhân dân sau nhiều năm chiến tranh, khuyến khích phát triển sản xuất, giữ vững an ninh bờ cõi.

Đánh giá lịch sử hai chiều: Tầm vóc vĩ đại và những trăn trở của thời đại

Khi nhìn nhận về Ngô Quyền, các nhà sử học từ xưa đến nay đều dành cho ông sự tôn kính và những lời ngợi ca trân trọng nhất. Nhà sử học Lê Văn Hưu trong Đại Việt sử ký toàn thư đã nhận xét:

“Tiền Ngô Vương có thể lấy quân mới họp của đất Việt ta mà phá được trăm vạn quân của Lưu Hoằng Tháo, mở nước xưng vương, làm cho người phương Bắc không dám lại sang nữa. Lòng mưu tính của Vương không những là giỏi bấy giờ mà còn để công liệt cho muôn đời.”

Thành tựu lớn nhất của Ngô Quyền không chỉ dừng lại ở một trận thắng quân sự, mà là hành động “mở nền chính thống”. Ông chính là người đã đặt dấu chấm hết toàn diện cho thời kỳ Bắc thuộc, chính thức mở ra thời đại độc lập tự chủ lâu dài cho dân tộc. Chiến thuật đóng cọc trên sông Bạch Đằng của ông đã trở thành một nghệ thuật quân sự kinh điển, được Lê Hoàn (năm 981) và Trần Hưng Đạo (năm 1288) kế thừa xuất sắc để bảo vệ giang sơn sau này.

Tuy nhiên, nếu phân tích một cách khách quan dưới góc độ lịch sử, vương triều của Ngô Quyền vẫn mang những hạn chế nhất định do tính chất sơ khai và bối cảnh thời đại quy định:

Sự lỏng lẻo của bộ máy Trung ương: Hệ thống chính quyền của Ngô Quyền thực chất vẫn dựa trên liên minh giữa các thế lực hào trưởng địa phương. Sự trung thành của các hào trưởng phần lớn dựa vào uy tín cá nhân của Ngô Quyền hơn là một thể chế pháp lý chặt chẽ.

Hệ lụy của việc kế vị: Do chưa xây dựng được cơ chế chuyển giao quyền lực vững chắc, sau khi Ngô Quyền đột ngột qua đời vào năm 944, triều đình Cổ Loa lập tức rơi vào khủng hoảng. Em vợ ông là Dương Tam Kha chiếm ngôi, dẫn đến sự rạn nứt nội bộ nghiêm trọng. Đây chính là mầm mống dẫn đến cục diện “Loạn 12 sứ quân” sau này.

Nhưng những hạn chế đó không làm giảm đi vầng hào quang của vị anh hùng dân tộc. Đó là những bước vấp ngã tất yếu mang tính quy luật của bất kỳ một quốc gia nào khi mới vừa bước ra khỏi bóng tối Bắc thuộc để dò dẫm tìm con đường xây dựng mô hình nhà nước tự chủ.

Lời kết

Ngô Quyền mãi mãi là một tượng đài sừng sững trong tâm thức và tiến trình lịch sử của dân tộc Việt Nam. Nếu coi lịch sử là một tòa nhà thì Ngô Quyền chính là người đã đổ móng cho nền độc lập của tòa nhà ấy. Bằng tài năng, ý chí và khát vọng vĩ đại, ông đã biến dòng sông Bạch Đằng thành mồ chôn quân xâm lược và biến mảnh đất Cổ Loa thành nơi hồi sinh của một quốc gia tự chủ. Vị trí “vua đứng đầu các vua” (Tổ trung hưng của nước Nam) mà lịch sử trao tặng cho Ngô Quyền là hoàn toàn xứng đáng, là sự ghi nhận khách quan đối với người anh hùng đã khép lại một thiên niên kỷ lầm than để mở ra một thiên niên kỷ độc lập, tự cường và tỏa sáng của dân tộc Việt Nam.

Biên khảo :3T

Bài viết mới

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button