Lịch sử

Thường Mậu Viên

MỘT KHU VƯỜN VUA CHA MINH MẠNG DỰNG CHO CON - VUA THIỆU TRỊ

Trong số hai mươi cảnh đẹp của đất Thần Kinh dưới triều Nguyễn, Thường Mậu viên là một danh thắng đặc biệt. Ngày nay khu vườn ấy không còn tồn tại, nhưng những ghi chép trong sử liệu triều Nguyễn vẫn cho phép hậu thế hình dung về một danh viên nổi tiếng từng hiện diện giữa lòng Kinh thành Huế.

Điều làm nên nét riêng của Thường Mậu viên không chỉ nằm ở cảnh sắc hay kiến trúc. Phía sau khu vườn ấy còn là một câu chuyện đẹp về sự giáo dưỡng và tình phụ tử trong hoàng gia Nguyễn.

Theo Đại Nam Nhất Thống Chí, Thường Mậu viên được xây dựng vào năm Minh Mạng thứ 21 (1840), tại khu vực phía nam Tịch Điền trong Kinh thành. Khu vườn gồm hồ Thanh Minh, đảo Bồng Hồ, lầu Thừa Ân, hiên Tu Tề, nhà Tâm Trai, gác Thông Minh cùng nhiều đình, quán và hành lang nối liền giữa cây xanh và mặt nước. Với quy mô và cảnh quan đặc sắc, nơi đây được vua Thiệu Trị tuyển chọn là một trong hai mươi cảnh đẹp tiêu biểu của đất Thần Kinh.

Tuy nhiên, điều đáng chú ý hơn cả là mục đích hình thành khu vườn này.

Sử liệu ghi rõ, vua Minh Mạng cho xây dựng Thường Mậu viên để làm nơi học tập và nghiên cứu kinh sử cho Hoàng tử Miên Tông, người sau này kế vị ngai vàng với niên hiệu Thiệu Trị. Đây không đơn thuần là một khu vườn để thưởng ngoạn hay nghỉ ngơi. Đó là một không gian được tạo dựng nhằm bồi dưỡng tri thức và nhân cách cho người sẽ gánh vác cơ đồ đất nước trong tương lai.

Ngay trong tên gọi các công trình của khu vườn cũng có thể thấy rõ tư tưởng ấy. Chỉ Thiện, Tu Tề, Tâm Trai, Trừng Thanh hay Thông Minh không chỉ là những mỹ danh dành cho kiến trúc. Đó còn là những phẩm chất mà vua Minh Mạng mong muốn người con kế vị phải rèn luyện và gìn giữ.

Giữa hồ nước, cây xanh và những khoảng không gian thanh tĩnh, Thường Mậu viên hiện lên như một lớp học đặc biệt của hoàng gia Nguyễn. Ở đó, việc học không chỉ là đọc sách mà còn là học cách tu dưỡng bản thân, học cách trị mình trước khi trị quốc.

Qua khu vườn này, người ta có thể phần nào hiểu được tầm nhìn giáo dục của vua Minh Mạng. Trước khi trao cho con quyền lực và trách nhiệm, ông muốn trao cho con nền tảng về học vấn, đạo đức và nhân cách. Có lẽ vì thế mà Thường Mậu viên không chỉ là một danh viên nổi tiếng của Kinh thành Huế mà còn là một di sản tinh thần được gửi gắm từ người cha dành cho người con.

Nhiều năm sau, khi vua Minh Mạng đã băng hà, một lần đi qua khu vườn cũ, vua Thiệu Trị nhìn thấy lầu Thừa Ân mà xúc động không nguôi. Nhà vua cho đổi tên lầu thành Kỷ Ân và truyền khắc việc ấy vào bia đá để lưu lại cho hậu thế.

Nếu Thừa Ân mang ý nghĩa tiếp nhận và kế thừa ân đức của người đi trước, thì Kỷ Ân lại là sự ghi nhớ và trân trọng ân tình ấy. Chỉ một lần đổi tên, người con đã gửi lại lòng biết ơn và niềm thương nhớ đối với người cha của mình.

Từ đó, Thường Mậu viên không còn chỉ là một thắng cảnh của đất Thần Kinh. Khu vườn trở thành nơi lưu giữ ký ức.

Nơi người con nhìn thấy bóng dáng người cha trong từng công trình, từng hàng cây, mặt nước. Nơi những lời dạy, những kỳ vọng và tình thương của bậc sinh thành vẫn còn hiện diện dù thời gian đã trôi qua.

Trải qua thiên tai, chiến tranh và những biến động của lịch sử, Thường Mậu viên ngày nay chỉ còn lại trong sử sách. Nhưng câu chuyện về khu vườn ấy vẫn còn nguyên giá trị.

Đó là câu chuyện về một người cha chuẩn bị hành trang cho người con kế vị bằng tri thức và nhân cách. Và cũng là câu chuyện về một người con, khi đã đứng trên đỉnh cao quyền lực, vẫn không quên những ân tình đã nhận từ đấng sinh thành.

Có lẽ vì thế, giữa hai mươi cảnh đẹp của đất Thần Kinh, Thường Mậu viên không chỉ được nhớ như một danh viên nổi tiếng của Kinh thành Huế. Nơi đây còn được nhớ như một dấu ấn đẹp về tình phụ tử trong lịch sử triều Nguyễn.

✒️ LISA LA biên khảo

Bài viết mới

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button