Giới thiệu thi phẩm “Thơ kiểu Bùi Giáng” của nữ tác giả Bùi Thị Diệu

THƠ KIỂU BÙI GIÁNG
Người ta má đỏ má hồng
Sao em má tím nặng lòng người thương
Lượm chi em , những hạt sương
Rớt trên đầu núi vô thường bay xa
Đứng trên bờ trúc la đà
Lá chao bóng lá ngỡ là thơ Kinh
Đương không vướng mối tơ tình
Lôi về Tây Trúc lạc đường nhân sinh
Lòng trần rớt giữa thường tình
Bơi trong bể khổ ngắm nhìn nhân gian
Hồng trần bạt gió phân vân
Tiếng chuông gác núi khói sương mịt mùng
Ngàn mây pha với trầm hương
Lâng lâng nụ kết mộng thường viễn du .
PHIÊU DU TRONG CÕI VÔ THƯỜNG
Sắc Màu Việt trân trọng gửi đến quý độc giả thi phẩm “Thơ kiểu Bùi Giáng” của nữ tác giả Bùi Thị Diệu Đức, một tiếng nói nhẹ mà sâu trong miền cảm thức vô thường
| Thi pháp phiêu bồng và chiều sâu thiền tính trong “thơ kiểu Bùi Giáng” qua tương hợp với hội họa Đinh Trường Chinh |
Trong thi phẩm của tác giả Bùi Thị Diệu Đức, một không gian nghệ thuật mở ra nơi ngôn từ không còn thuần túy để kể mà trở thành dòng chảy của ý thức và vô thức đan xen, nhẹ như một làn khói mỏng đi qua miền tâm tưởng. Ngay từ những câu đầu, hình ảnh “má tím” đã phá vỡ quy ước thẩm mỹ quen thuộc, chuyển dịch cảm xúc từ cái đẹp êm đềm sang một dạng biểu hiện mang tính nội tâm và siêu thực. Đây là dấu hiệu của một thi pháp gợi nhớ đến Bùi Giáng, nơi ngôn ngữ không nhằm mô tả hiện thực mà khẽ làm nghiêng hiện thực, để lộ ra một tầng sâu khác của cảm nhận, như mặt nước tĩnh chợt gợn.
Cấu trúc bài thơ vận hành theo lối phi tuyến tính, các hình ảnh “hạt sương”, “đầu núi”, “Tây Trúc”, “bể khổ” nối tiếp nhau không theo logic kể chuyện mà theo nhịp trôi của tâm thức. Những liên tưởng ấy tưởng như rời rạc nhưng lại quy tụ trong một trường cảm xúc mơ hồ, nơi con người đứng giữa dòng đời mà nhận ra sự lạc hướng của chính mình. Đó không phải là sự mất phương hướng để tìm lối thoát, mà là một khoảnh khắc dừng lại, nhìn sâu vào sự trôi dạt, như người đứng bên bờ nước lặng mà thấy bóng mình tan vào sóng.
Chất thiền thấm nhẹ trong từng lớp ngôn từ qua những biểu tượng quen thuộc của tư tưởng Phật học như “bể khổ”, “chuông gác núi”, “khói sương”. Tuy nhiên, thiền ở đây không cất lời giảng giải mà chỉ khẽ gợi, như một tiếng chuông ngân xa trong sương sớm, ai nghe được thì nghe, ai lặng được thì lặng. Ý nghĩa không nằm trọn trong câu chữ mà nằm ở khoảng lặng giữa các câu, nơi người đọc tự chạm vào phần sâu kín của chính mình. Cái “lâng lâng” ở cuối bài vì thế không phải là sự thoát ly, mà là trạng thái chênh vênh dịu nhẹ giữa mê và ngộ, giữa nắm giữ và buông bỏ.
Đặt thi phẩm trong tương quan với bức họa của họa sĩ Đinh Trường Chinh, sự cộng hưởng hiện ra như một điều tự nhiên. Hình thể người thiếu nữ hòa vào những nhánh cây khô, không còn ranh giới rõ rệt giữa thân thể và cảnh vật, như thể con người đã trở thành một phần của tĩnh lặng. Đường nét tối giản và gam màu trầm không nhằm mô tả mà để gợi, đưa người xem đi vào một trạng thái tịch nhiên, nơi mọi chuyển động dần lắng xuống, chỉ còn lại nhịp thở rất khẽ của tồn tại.
Tựu trung, bài thơ không hướng đến việc nói một điều cụ thể mà mở ra một không gian để cảm, để lặng, để nhận ra. Ở đó, ranh giới giữa thực và mộng trở nên mong manh, giữa ý nghĩa và vô nghĩa dần tan vào nhau như sương sớm tan trong ánh sáng đầu ngày. Và có lẽ, chính trong khoảnh khắc lặng ấy, nỗi buồn không còn là điều cần vượt qua, mà trở thành một cách hiện hữu, một cánh cửa nhỏ dẫn vào chiều sâu của tâm thức, nơi con người chạm rất khẽ vào bản chất vô thường của đời sống.
Khép lại thi phẩm, dư âm không nằm ở câu chữ mà ở khoảng lặng còn ngân, nơi con người chạm rất khẽ vào chính mình trong cõi vô thường.
✒️ Lisa La



