Hồn lụa ngàn năm bên dòng Nhuệ giang: Tiếng thoi dệt bóng thời gian
Nằm cách trung tâm thủ đô Hà Nội chưa đầy 10km về phía Tây, làng lụa Vạn Phúc (Hà Đông) đón tôi bằng thứ âm thanh rất đỗi đặc trưng: tiếng lạch cạch, đều đặn của những khung cửi cổ xập xình bên hiên nhà. Giữa nhịp sống đô thị hóa hối hả của một quận nội thành mới, Vạn Phúc như một mảng màu trầm mặc, nơi những sợi tơ tằm óng ả vẫn đang từng ngày dệt nên hình hài của lịch sử, níu giữ chút hồn cốt nghìn năm của đất Thăng Long.
1. Huyền thoại từ ngàn năm trước: Mạch ngầm văn hóa của đất lụa
Lịch sử của Vạn Phúc không chỉ được tính bằng trăm năm, mà đã trải dài qua hơn một thiên niên kỷ. Theo những thư tịch cổ và ngọc phả còn lưu giữ tại đình làng, vào thế kỷ thứ IX (khoảng năm 860), bà A Lã Thị Nương – một người con gái đảm đang, khéo léo quê ở vùng Thanh Ba, Phú Thọ – đã theo chồng về định cư tại bờ sông Nhuệ.
Chính bà đã mang theo nghề trồng dâu, nuôi tằm, dệt lụa truyền dạy cho người dân nơi đây. Khi bờ cõi thanh bình, bà dạy dân cách xe tơ, luồn thoi, biến những sợi chỉ thô ráp thành những tấm lụa mềm mại như mây trời. Sau khi mất, bà được người dân tôn kính phong làm Thành hoàng làng, thờ phụng trang trọng tại đình Vạn Phúc.
Từ một nghề sinh kế thủa ban đầu, lụa Vạn Phúc (xưa gọi là lụa Hà Đông) nhanh chóng khẳng định vị thế nhờ chất lượng thượng hạng. Dưới triều đại nhà Nguyễn, lụa Vạn Phúc chính thức bước vào chốn cung đình, trở thành cống phẩm tiến vua, được các bậc vương tôn công tử, cung tần mỹ nữ đặc biệt ưa chuộng.
Cột mốc vàng son: Năm 1931 và 1932, tại các cuộc đấu xảo quốc tế lớn ở Marseille và Paris (Pháp), lụa Vạn Phúc lần đầu tiên được giới thiệu ra thế giới. Người Pháp khi ấy đã không tiếc lời ca ngợi đây là loại sản phẩm tinh xảo bậc nhất của vùng Đông Dương thuộc Pháp, mở đường cho những sấp lụa Hà Đông xuất khẩu sang các thị trường châu Âu khó tính.
2. Kỹ nghệ tơ tằm: Nơi giọt mồ hôi hóa sợi mây trời
Để có được một tấm lụa “mịn, mát, mỏng, nhẹ” đến tay người tiêu dùng, người thợ Vạn Phúc phải trải qua một quy trình chế tác vô cùng nghiêm ngặt, nơi ranh giới giữa một người thợ thủ công và một nghệ sĩ trở nên nhạt nhòa.
Nguyên liệu: Sự khắt khe từ sợi chỉ đầu vào
Lụa Vạn Phúc chuẩn 100% bắt buộc phải dệt từ tơ tằm tự nhiên. Sợi tơ phải được tuyển chọn từ các vùng trồng dâu nuôi tằm nổi tiếng như Nam Định, Lâm Đồng, tơ phải đều đặn, có độ co giãn cao và sắc vàng óng ả tự nhiên.
Quy trình chế tác: Chuỗi công đoạn tựa như nghệ thuật sắp đặt
Một tấm lụa ra đời là sự kết tinh của hàng chục công đoạn phức tạp, có thể tóm gọn qua các bước then chốt:
Quấn tơ và đảo sợi: Tơ thô sau khi nhập về được ngâm kỹ, xử lý tạp chất rồi đưa vào guồng quay để kéo thành sợi dọc và sợi ngang.
Mắc cửi (Mắc trục): Đây là công đoạn đòi hỏi sự kiên nhẫn tột cùng. Người thợ phải xếp hàng ngàn sợi tơ song song nhau, luồn qua từng chiếc răng lược để tạo thành hệ sợi dọc trên khung dệt. Chỉ cần một sợi đứt hoặc lệch, cả tấm lụa coi như hỏng.
Nối go: Đây là lúc người nghệ nhân truyền “hồn” hoa văn vào lụa. Việc bấm go, dập thẻ tre quyết định hoa văn chìm hay nổi của tấm lụa.
Dệt: Người thợ ngồi trên khung cửi, chân đạp, tay giật thoi. Tiếng thoi đưa đi đưa lại nhịp nhàng, giam những sợi tơ ngang vào kẽ sợi dọc, biến chúng thành những thước vải mềm mại.
Nhuộm màu: Lụa mộc sau khi dệt xong có màu trắng ngà hoặc vàng nhạt. Chúng sẽ được mang đi nấu xả để tẩy sạch lớp keo sáp tự nhiên, sau đó nhuộm bằng các loại màu. Ngày xưa, người Vạn Phúc chỉ dùng màu tự nhiên từ lá cây, củ nâu, sành… ngày nay, công nghệ nhuộm hiện đại giúp bảng màu của lụa lên tới hàng trăm sắc độ nhưng vẫn giữ được độ bền màu đặc trưng.
Sản phẩm đầu ra: Bản sắc của Vân Lụa
Sản phẩm đỉnh cao, làm nên thương hiệu độc nhất vô nhị của Vạn Phúc chính là Lụa Vân. Khác với các loại lụa thông thường, lụa Vân có hoa văn được dệt chìm trực tiếp vào sợi vải.
Khi nhìn bình thường, tấm lụa láng bóng, mịn màng; nhưng khi đưa ra ánh sáng, các họa tiết hoa cúc, hoa mai, chữ Thọ… sẽ hiện lên ẩn hiện mờ ảo, tinh tế. Sợi lụa Vân ấm áp vào mùa đông và mát rượi vào mùa hè, mặc lên người nhẹ tênh như không khí.
3. Khúc thăng trầm và cuộc “hồi sinh” bên bờ vực xóa sổ
Con đường phát triển của Vạn Phúc không phải lúc nào cũng trải đầy thảm lụa mịn màng. Làng nghề đã đi qua những nốt trầm tưởng chừng như không thể gượng dậy.
Bước sang thời kỳ Đổi mới và cơn lốc đô thị hóa những năm 1990 – 2000, đất nông nghiệp bị thu hẹp, cơ chế thị trường ùa vào mang theo các loại vải sợi công nghiệp giá rẻ, vải giả lụa, lụa Trung Quốc kém chất lượng dán nhãn Vạn Phúc. Làng nghề đứng trước nguy cơ bị bóp nghẹt. Nhiều gia đình phải bán khung cửi, dỡ nhà xưởng để xây nhà trọ, làm nghề khác kiếm sống. Số lượng nghệ nhân bám trụ với nghề đếm trên đầu ngón tay.
“ Có những năm tháng nhìn tơ nằm phủ bụi, tiếng máy dệt im bặt, lòng đau như cắt. Nhưng cái nghiệp của tổ tiên, bỏ sao đành,” nghệ nhân Nguyễn Hữu Chỉnh, một trong những người đau đáu giữ lửa làng nghề chia sẻ.
Thế nhưng, như một mạch ngầm kiên cường, lụa Vạn Phúc dần tìm thấy lối đi mới. Người dân nhận ra rằng, muốn sống sót, phải kết hợp giữa bảo tồn truyền thống và phát triển du lịch sinh thái – trải nghiệm.
Từ năm 2010 trở lại đây, Vạn Phúc thay đổi diện mạo. Những con đường trong làng được chỉnh trang, những “phố lụa” sầm uất mọc lên. Người ta không chỉ bán lụa mét, mà phát triển mạnh các sản phẩm lưu niệm, áo dài cách tân, túi xách, khăn quàng… Làng nghề mở cửa đón khách quốc tế, trình diễn quy trình dệt lụa ngay tại xưởng, biến di sản thành tài sản.
4. Bí mật trong căn nhà cổ: Chuyện của người giữ lửa
Đi sâu vào những con ngõ nhỏ tường gạch rêu phong, tôi tìm đến xưởng dệt của Nghệ nhân Triệu Văn Mão (nay do con cháu ông nối nghiệp). Nơi đây vẫn lưu giữ những chiếc khung dệt gỗ có tuổi đời gần một thế kỷ.
Bà Nguyễn Thị Tâm, một thợ dệt lành nghề năm nay đã ngoài 60 tuổi, vừa nhanh tay nối một sợi tơ đứt vừa cười bảo: “Nghề này lạ lắm cháu ạ, không giấu được cái tâm của người làm. Lúc nào trong lòng bực dọc, hay vội vàng là sợi tơ nó rối, nó đứt ngay. Người thợ dệt lụa phải tĩnh lòng, nhịp chân, nhịp tay phải đều như nhịp thở.”
Một trong những “bí mật” ít người biết về lụa Vạn Phúc chính là kỹ thuật dập thẻ tre (bài dệt). Để dệt được một hoa văn phức tạp, người thợ phải đục lỗ trên hàng trăm, hàng ngàn chiếc thẻ tre nhỏ rồi xâu chuỗi chúng lại thành một vòng tuần hoàn. Chiếc thẻ tre này đóng vai trò như một “lập trình kỹ thuật số” sơ khai bằng cơ học, điều khiển các sợi dọc nâng lên hạ xuống để tạo hình hoa văn. Bí quyết đục lỗ thẻ tre này xưa kia chỉ được truyền trong nội tộc, “truyền tử không truyền tôn” (chỉ truyền cho con trai, không truyền cho con dâu) để giữ bí mật công nghệ.
Vĩ thanh: Khúc ca mới trên nền lụa cổ
Ngày nay, khi ghé thăm Vạn Phúc, du khách sẽ ấn tượng với “Con đường ô” rực rỡ sắc màu treo lơ lửng trên không trung, hay những bức tường bích họa sống động kể lại câu chuyện làm tơ dệt lụa. Vạn Phúc đã khoác lên mình tấm áo của một khu phố du lịch hiện đại.
Tuy nhiên, giá trị cốt lõi nhất của ngôi làng hơn 1000 năm tuổi này vẫn nằm phía sau những cửa hàng lưu niệm hào nhoáng kia. Nó nằm trong những gian nhà xưởng nồng đượm mùi tơ chín, dưới những đôi bàn tay thô ráp nhưng thanh thoắt của các nghệ nhân, và trong tiếng lạch cạch đều đặn của khung cửi đêm ngày dệt bóng thời gian. Lụa Vạn Phúc không chỉ là một thớ vải – đó là một trang sử sống, là mảnh linh hồn Thăng Long được lưu giữ vẹn nguyên qua bao thăng trầm dâu bể.
Biên khảo : 3T



