Lịch sử

Ngũ Hành Sơn – Những lớp trầm tích thời gian

Nếu Huế là nơi lịch sử được đọc qua cung điện, thành quách và lăng tẩm, thì ở Ngũ Hành Sơn, lịch sử được lưu giữ trên những vách đá và trong lòng núi. Trải qua nhiều thế kỷ, mỗi thế hệ đi qua đều để lại một dấu vết riêng. Bởi vậy, hôm nay khi đứng trước năm ngọn núi ấy, người ta không chỉ nhìn thấy đá và núi, mà còn thấy những lớp thời gian đã lặng lẽ bồi đắp nên lịch sử của vùng đất này.

Trước khi trở thành danh thắng nổi tiếng của người Việt, vùng đất này từng nằm trong không gian văn hóa Chăm Pa. Những pho tượng, bệ thờ và nhiều hiện vật Chăm được phát hiện tại Ngũ Hành Sơn cho thấy nơi đây đã sớm là một không gian tín ngưỡng quan trọng. Giữa vùng đồng bằng ven biển, những ngọn núi đá vươn lên cô tịch cùng hệ thống hang động tự nhiên hẳn đã khiến cư dân Chăm xem nơi này như một vùng đất linh thiêng.

Cùng với quá trình Nam tiến, người Việt đến định cư ngày càng đông tại vùng đất Quảng Nam. Những ngôi chùa đầu tiên được dựng lên trên núi, làng xóm dần hình thành dưới chân núi. Từ một không gian tín ngưỡng của cư dân Chăm, Ngũ Hành Sơn tiếp tục bước vào đời sống tinh thần của cộng đồng cư dân Việt, tạo nên một sự tiếp nối văn hóa kéo dài qua nhiều thế kỷ.

Trong dân gian, vùng núi này từ lâu vẫn được gọi bằng cái tên giản dị là Non Nước. Đến năm Minh Mạng thứ 18 (1837), vua Minh Mạng chính thức định danh năm ngọn núi là Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ và cho khắc tên lên đá. Việc định danh ấy không chỉ là đặt tên cho một thắng cảnh. Từ một tên gọi dân gian, Ngũ Hành Sơn bước vào địa chí chính thức của đất nước. Gần hai thế kỷ đã trôi qua, cái tên ấy vẫn còn nguyên trên đá và trong ký ức của nhiều thế hệ.

Dưới triều Nguyễn, Ngũ Hành Sơn nhiều lần được các vua ngự giá. Vua Minh Mạng chỉ trong vòng mười hai năm đã ba lần đến đây và để lại nhiều ngự bút khắc trên đá. Đến nay, trong động Huyền Không vẫn còn lưu giữ ma nhai ngự bút “Huyền Không Động” của vua Minh Mạng. Cùng với thơ văn của các vua Thiệu Trị, Tự Đức, các bậc cao tăng và tao nhân mặc khách, những dòng chữ ấy đã tạo nên một kho tư liệu đặc biệt hiếm nơi nào còn lưu giữ được.

Hệ thống ma nhai tại Ngũ Hành Sơn hiện còn 78 văn bản chữ Hán và chữ Nôm được khắc trực tiếp trên vách đá và trong các hang động. Trải dài từ thế kỷ XVII đến thế kỷ XX, hệ thống văn tự ấy được ví như một “thư viện đá” lưu giữ ký ức của vùng đất qua nhiều thế hệ. Đặc biệt, đây cũng là nơi duy nhất còn lưu giữ các ngự bút gốc của vua Minh Mạng được khắc trực tiếp lên đá.

Trong đó, bia “Phổ Đà Sơn Linh Trung Phật” khắc năm 1640 tại động Hoa Nghiêm được xem là một trong những văn bản cổ nhất còn lưu giữ tại đây. Những văn tự trên đá không chỉ phản ánh đời sống tín ngưỡng mà còn cho thấy sự giao lưu văn hóa của vùng thương cảng Đà Nẵng – Hội An trong nhiều thế kỷ. Năm 2022, hệ thống ma nhai này được UNESCO ghi danh là Di sản tư liệu thuộc Chương trình Ký ức Thế giới khu vực châu Á – Thái Bình Dương.

Giá trị lịch sử của Ngũ Hành Sơn không nằm ở một sự kiện đơn lẻ. Giá trị ấy được bồi đắp qua nhiều thế hệ, từ cư dân Chăm, người Việt thời mở cõi đến các vua quan và tao nhân mặc khách dưới triều Nguyễn. Mỗi thời đại đều để lại một dấu vết riêng.

Có những trang sử được lưu giữ trong chính sử và thư tịch. Riêng ở Ngũ Hành Sơn, một phần lịch sử vẫn còn nằm trên đá. Và có lẽ, đó cũng là lý do khiến mỗi lần bước qua những bậc đá lên núi, người ta không chỉ đi giữa một thắng cảnh, mà còn đang lật mở từng trang của một “thư viện đá” đã tồn tại suốt nhiều thế kỷ.

✒️ Lisa biên khảo tiếp theo bài viết về Ngũ Hành Sơn – danh lam thắng cảnh.

📸 ảnh tham khảo

Bài viết mới

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button