
Có những vùng đất, người ta không bước vào bằng đôi chân, mà bằng một lời thưa gửi. Ở Huế, lời thưa ấy gọi là cúng đất.
Người ta không ở trên đất, người ta nương trên đất. Người ta nói tục ấy theo chân người Việt từ buổi mở đất phương Nam, khi một cuộc hôn phối năm 1306 không chỉ đổi lấy cương vực, mà còn mở ra một cách sống khác, sống giữa một miền chưa thật thuộc về mình. Và từ đó, một nghi lễ ra đời, không phải để xin đất, mà để được chấp nhận, không phải để nắm giữ, mà để học cách ở cho phải.
Cúng đất, hay còn gọi là lễ tạ thổ kỳ yên, là dịp để dâng lên các vị thần đất và những bậc tiền nhân từng cư ngụ nơi này, nhưng sâu hơn, đó là cách con người tự nhắc mình về vị trí của mình trên đất, không phải là chủ, mà là kẻ đang ở nhờ qua nhiều đời.
Mỗi năm một lần, thường vào tháng Hai hoặc tháng Tám âm lịch, người ta bày lễ trước nhà, không phải để phô bày lòng thành, mà để nhớ rằng mình đang sống trên một phần đất có ký ức. Người xưa nói:
“Mẹ già lút cút lui cui,
Mua gà cúng Đất, đất xui mẹ giàu”.
Nghe mộc mạc vậy thôi, mà ẩn sau là một niềm tin rất hiền, sống có trước có sau thì đất cũng không phụ lòng người.
Ba tầng lễ được bày ra, không ồn ào mà rất rành mạch, như một trật tự lặng lẽ giữa trời, người và những gì vô hình.
Trên cao là lễ thanh với gà trống, xôi, chè; ở giữa là lễ thực với gà mái, thêm cua, trứng, thịt; dưới cùng là bữa ăn của đời sống với rau tập tàng, mắm nêm, cá nướng, khoai sắn, đậu phụng, cháo thánh, mỗi thứ một ít, không phải để no, mà để đủ lòng.
Tất cả đều có hương, hoa, rượu, trầu cau và vàng mã, như một cách gửi lời đến những cõi không nhìn thấy.
Khi lễ gần xong, người ta để lại một phần nơi góc vườn hay trước cổng, gọi là Xà Lẹc, một gói nhỏ bằng bẹ chuối, đựng thức ăn, áo binh, giấy tiền, dành cho những người đi ngang không gọi tên. Một phần để lại không phải vì sợ, mà vì nhớ rằng trong bất kỳ mảnh đất nào cũng có những hiện diện không thể gọi thành lời, và người Huế không nói nhiều về điều đó, họ chỉ lặng lẽ để lại một phần, như một cách giữ cho lòng mình không khép lại trước những gì mình không thấy.
Xong lễ, có nhà còn giữ lại cặp chân gà để xem chưng giò, đoán một năm cát hung họa phúc, một chút dân gian, vừa đủ để con người thấy mình không hoàn toàn đứng ngoài những điều chưa biết.
Trải qua bao biến động, có nơi tục này đã phai nhạt, nhưng ở Huế, nó vẫn còn đó, không ồn ào, không phô bày, chỉ lặng lẽ đi qua từng nếp nhà, từng đời người. Ngoài tháng Hai, nhiều gia đình còn cúng thêm vào tháng Tám như một lần tạ ơn, đầu năm là lời thưa gửi, cuối mùa là lời đáp lại.
Tôi rời Huế từ năm 1996 rồi đi xa hơn nữa, nhưng có những điều không rời mình, mỗi lần cúng đất xong, không phải là tin hay không tin, mà là thấy lòng mình có một chỗ để yên. Có những nghi lễ không giữ đất, mà giữ người, và có những vùng đất, chỉ khi biết cúi đầu, không phải vì sợ, mà vì hiểu, ta mới thật sự được ở lại.
✒️ Lisa La
Tùy bút văn hóa



